Chọn năm:Năm 2026Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Hiển thị:
Lọc đầu/đuôi:
NgàyT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
01626483713139180235839212
02041765332468448579476786
03068675969994690633099538
04010153096621159743058629
05514797871362127778454335
06081777792492057093210226
07876872659442563037251426
08152889840290794993331492
09291518590988599260657908
10198661472239403531409252
11957835507757117117437668
12523238504049627586525436
13755881600902562101085053
14179069353044801607242068
15825504086899557746287993
16333850098756219405622192
17569873233624009105795584
18588030926382004550795338
19922163083288065046667072
20504825925706453490723316
21695936061803812771814336
22110411090501223461740396
23236013295857212288830459
24506688146434195759643929
25077009773536769363623899
26463318976803704423109736
27092860683562685219832782
28-2112403494739206083405
29--61580168251250739037
30--16787607193036888891
31--15-85-5439-01-60

Tổng số kỳ quay 2025

361 kỳ đã mở thưởng

Cặp 2 số về nhiều nhất

92: 10 lần50: 9 lần68: 9 lần21: 8 lần09: 8 lần

Đầu số về nhiều nhất

Đầu 0: 48 lầnĐầu 3: 44 lầnĐầu 5: 39 lầnĐầu 6: 39 lần

Ý nghĩa và cách xem bảng đặc biệt theo năm

Bảng đặc biệt theo năm tổng hợp toàn bộ kết quả giải đặc biệt xổ số miền Bắc trong suốt 365 ngày của năm được chọn. Cột tương ứng với 12 tháng (từ tháng 1 đến tháng 12), hàng biểu diễn từ ngày 01 đến ngày 31.

Bảng này giúp người xem dễ dàng quan sát quy luật phân bổ số học, tần suất xuất hiện của các đầu số, đuôi số và các cặp số về nhiều nhất trong năm để tiện đối soát lịch sử mở thưởng.