Chọn năm:Năm 2026Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Hiển thị:
Lọc đầu/đuôi:
NgàyT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
01324461523112185325799335
02567433096770201298637762
03958932645724894011947546
04400035896927138635047486
05677622668356353999832600
06946739126188038242584651
07188447741751737064491374
08895207479533578209804356
0977-41102526664251191348
1032-52383665940894516760
1185-33567609238097360817
1213-12730555192559639632
13860053499626602228647668
14387069968087070932038078
15613134692669304638793150
16396467503497962799559229
17539499896802590635090573
18980323042290592497729370
19090136927867772598301332
20640644796639824357513443
21193766800096904817035715
22108871259762961789398118
23415382818201646518412029
24613374529850552645153044
25754542944382977486128062
26473419209832132627976460
27790945427899418018196544
28744579969068892319273065
29464869773149714286587603
3024-35243229949640977671
3166-09-02-6414-65-27

Tổng số kỳ quay 2024

362 kỳ đã mở thưởng

Cặp 2 số về nhiều nhất

32: 8 lần64: 8 lần96: 8 lần09: 8 lần74: 7 lần

Đầu số về nhiều nhất

Đầu 6: 44 lầnĐầu 3: 42 lầnĐầu 9: 40 lầnĐầu 4: 37 lần

Ý nghĩa và cách xem bảng đặc biệt theo năm

Bảng đặc biệt theo năm tổng hợp toàn bộ kết quả giải đặc biệt xổ số miền Bắc trong suốt 365 ngày của năm được chọn. Cột tương ứng với 12 tháng (từ tháng 1 đến tháng 12), hàng biểu diễn từ ngày 01 đến ngày 31.

Bảng này giúp người xem dễ dàng quan sát quy luật phân bổ số học, tần suất xuất hiện của các đầu số, đuôi số và các cặp số về nhiều nhất trong năm để tiện đối soát lịch sử mở thưởng.