Kết quả xổ số Tiền Giang - XSTG Chủ nhật, 25/10/2026
XSTG quay vào Chủ nhật lúc 16:15 giờ Việt Nam.
Kết quả XSTG mới nhất: giải đặc biệt 083816, quay ngày 25 tháng 10 năm 2026.
XSTG · Xổ số Tiền Giang
| Đài | Tiền GiangXSTG - TGD10 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 083816 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41398 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 69597 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7606579867 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07870929001179629443992008456693699 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5156 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 389865899240 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 847 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 45 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0247 | 0 | 02 |
| - | 1 | 6 |
| - | 2 | - |
| 4 | 3 | - |
| - | 4 | 0357 |
| 46 | 5 | 6 |
| 1569 | 6 | 567 |
| 469 | 7 | 0 |
| 92 | 8 | 9 |
| 89 | 9 | 67829 |
Kỳ quay tiếp theo: 1 tháng 11 năm 2026 · 16:15 2d 03:03:16
Cơ cấu giải kỳ này
| Giải | Cách trúng | Số giải | Giá trị | Sau thuế |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Trùng toàn bộ số | 1 | 2.000.000.000 ₫ | 1.802.000.000 ₫ |
| Giải nhất | Trùng 5 số cuối | 1 | 30.000.000 ₫ | 29.000.000 ₫ |
| Giải nhì | Trùng 5 số cuối | 1 | 15.000.000 ₫ | nhận đủ |
| Giải ba | Trùng 5 số cuối | 2 | 10.000.000 ₫ | nhận đủ |
| Giải tư | Trùng 5 số cuối | 7 | 3.000.000 ₫ | nhận đủ |
| Giải năm | Trùng 4 số cuối | 1 | 1.000.000 ₫ | nhận đủ |
| Giải sáu | Trùng 4 số cuối | 3 | 400.000 ₫ | nhận đủ |
| Giải bảy | Trùng 3 số cuối | 1 | 200.000 ₫ | nhận đủ |
| Giải tám | Trùng 2 số cuối | 1 | 100.000 ₫ | nhận đủ |
| Giải phụ đặc biệt | Trùng 5 số cuối giải đặc biệt, sai số đầu | — | 50.000.000 ₫ | 47.000.000 ₫ |
| Giải khuyến khích | Trùng số đầu giải đặc biệt, sai đúng một trong năm số còn lại | — | 6.000.000 ₫ | nhận đủ |
Giải trên 20.000.000 ₫ bị khấu trừ 10% phần vượt mức, nên giải đặc biệt 2.000.000.000 ₫ nhận về 1.802.000.000 ₫.
Các kỳ gần đây
Sổ kết quả| Đài | Tiền GiangXSTG - TGC10 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 425917 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87589 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 89058 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3548918042 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 79864432229828843147384340142588582 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8883 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 262792193783 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 334 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TGB10 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 228460 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77763 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 58726 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3346851443 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23160930770637870206286362321191460 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4999 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 948939459037 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 181 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 05 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TGA10 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 668674 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78227 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67524 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4156663764 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 26223061489588097385154160578779132 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0775 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 304632861401 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 481 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 75 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TGD9 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 240624 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26392 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70796 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3181565401 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47008704439728611585710792075550315 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0218 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 147432289901 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 189 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 43 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TGC9 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 248087 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92644 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 77874 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2474055580 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94261898436370807347057585032428032 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6839 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 838429647285 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 062 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-B9 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 515408 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36400 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38889 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4467912634 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82327582173969930885756658615909358 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5687 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 319924116886 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 758 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 43 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-A9 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 306313 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18995 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99510 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7418537751 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 44115340910722974897181327881007027 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9242 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 167344781437 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 156 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-E8 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 460531 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36168 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 92071 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2094167479 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11560251259511662496553393198748338 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5938 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 411095962318 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 919 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-D8 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 891851 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64462 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72948 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5833545532 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34080580625127114091442598969596677 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8918 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 966452182126 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 457 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 50 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-C8 | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 220804 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72705 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 11768 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1243763197 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62035144096325614327520895284136605 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9896 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 031166005653 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 766 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 86 | 100.000 ₫ |
Thống kê nhanh 30 kỳ gần nhất
Thống kê trên 30 kỳ · 05/04/2026 – 25/10/2026
| Về nhiều nhất | Số lần |
|---|---|
| 96 | 14 |
| 10 | 10 |
| 11 | 10 |
| 26 | 10 |
| 64 | 10 |
| Lâu chưa về | Số kỳ |
|---|---|
| 02 | 20 |
| 76 | 20 |
| 90 | 20 |
| 21 | 18 |
| 72 | 17 |
Cách chơi Tiền Giang
Vé Xổ số Tiền Giang in sẵn sáu chữ số, mệnh giá 10.000 ₫, bán qua đại lý và người bán lẻ trong ngày quay. Mỗi kỳ quay 18 lô số từ giải tám đến giải đặc biệt; vé trúng khi các số cuối của vé trùng với lô số của giải: hai số cuối với giải tám, ba số với giải bảy, bốn số với giải sáu và giải năm, năm số với giải tư đến giải nhất, và đủ sáu số với giải đặc biệt. Một vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ các giải.
XSTG quay vào Chủ nhật lúc 16:15 giờ Việt Nam.
Mức thưởng từng giải và cách dò xem tại trang cơ cấu giải. Cơ cấu giải Tiền Giang
Vé trúng lĩnh trong 30 ngày kể từ ngày quay, tại đại lý được uỷ quyền hay công ty phát hành tuỳ giá trị giải; phần giải vượt 20 triệu đồng chịu thuế thu nhập cá nhân 10%. Cách lĩnh thưởng
Vé XSTG giá bao nhiêu? 10.000 ₫.
Câu hỏi thường gặp
Kết quả XSTG hôm nay là gì?
Kết quả XSTG mới nhất: giải đặc biệt 083816, quay ngày 25 tháng 10 năm 2026.
XSTG quay lúc mấy giờ?
XSTG quay vào Chủ nhật lúc 16:15 giờ Việt Nam.
Vé XSTG giá bao nhiêu?
10.000 ₫.
Giải đặc biệt bao nhiêu?
2 tỷ cho mỗi vé trúng, khi trùng toàn bộ dãy số.