Mega 6/45
Kỳ #01306Thứ tư, 22/1/202518:00
Jackpot 100.732.063.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 100.732.063.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 69 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 3.871 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 62.629 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 1 năm 2025: XSDN 042817; XSCT 785329; XSST 254731; XSDNG 962888; XSKH 623408; Mega 6/45 03 21 26 29 32 33; MAX3D 851, 164; DT123 181113; Xổ số điện toán 6x36 03 09 11 15 23 25; TT4 8977; XSMB 14511.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K4 | Cần ThơXSCT - K4T1 | Sóc TrăngXSST - K4T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 042817 | 785329 | 254731 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31186 | 85037 | 93477 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 97404 | 82272 | 96693 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6232093106 | 9948248520 | 3093861951 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34216436606710711881295015515247852 | 25330056134635837884118073337077683 | 21625096967462796121813877312722710 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1447 | 5165 | 1224 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 985502731027 | 879018242586 | 118046476531 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 118 | 924 | 986 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 68 | 28 | 90 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 1467 |
| 08 | 1 | 678 |
| 52 | 2 | 07 |
| 7 | 3 | - |
| 0 | 4 | 7 |
| 5 | 5 | 225 |
| 018 | 6 | 08 |
| 0124 | 7 | 3 |
| 16 | 8 | 16 |
| - | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2379 | 0 | 7 |
| - | 1 | 3 |
| 78 | 2 | 04289 |
| 18 | 3 | 07 |
| 228 | 4 | - |
| 6 | 5 | 8 |
| 8 | 6 | 5 |
| 03 | 7 | 02 |
| 25 | 8 | 2346 |
| 2 | 9 | 0 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 189 | 0 | - |
| 2325 | 1 | 0 |
| - | 2 | 14572 |
| 9 | 3 | 128 |
| 2 | 4 | 7 |
| 2 | 5 | 1 |
| 89 | 6 | - |
| 22478 | 7 | 7 |
| 3 | 8 | 067 |
| - | 9 | 036 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 962888 | 623408 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78277 | 99328 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08263 | 54023 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8799496568 | 6530667699 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47120210359351010683473902243976056 | 67666371160261371700838370310523467 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1662 | 6780 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 986893765318 | 206974116828 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 772 | 793 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 62 | 21 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 129 | 0 | - |
| - | 1 | 08 |
| 627 | 2 | 0 |
| 68 | 3 | 59 |
| 9 | 4 | - |
| 3 | 5 | 6 |
| 57 | 6 | 22382 |
| 7 | 7 | 267 |
| 1628 | 8 | 38 |
| 3 | 9 | 04 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 0568 |
| 12 | 1 | 136 |
| - | 2 | 1382 |
| 129 | 3 | 7 |
| - | 4 | - |
| 0 | 5 | - |
| 016 | 6 | 679 |
| 36 | 7 | - |
| 022 | 8 | 0 |
| 69 | 9 | 39 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 14511 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59588 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2325085806 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 470727454537881216753684151521 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0205589356008871 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 211319595565610304676664 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 740940230 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 59601172 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3AX8AX2AX13AX14AX10AX4AX12AX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 034256 | 0 | 0356 |
| 122478 | 1 | 123 |
| 72 | 2 | 1 |
| 019 | 3 | 0 |
| 6 | 4 | 0215 |
| 0467 | 5 | 092 |
| 0 | 6 | 0457 |
| 6 | 7 | 1225 |
| 8 | 8 | 18 |
| 52 | 9 | 3 |
Kỳ #01306Thứ tư, 22/1/202518:00
Jackpot 100.732.063.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 100.732.063.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 69 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 3.871 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 62.629 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 22/1/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |