Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 21/1/2025
Kết quả xổ số ngày 21 tháng 1 năm 2025: XSBT 071548; XSVT 072818; XSBL 131199; XSDLK 070262; XSQNA 000170; Power 6/55 11 18 22 28 51 52 | 53; MAX3DPRO 516, 099; DT123 983676; TT4 0750; XSMB 99969.
| Đài | Bến TreXSBT - K03-T01 | Vũng TàuXSVT - 1C | Bạc LiêuXSBL - T1-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 071548 | 072818 | 131199 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38953 | 22575 | 78354 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 17718 | 84222 | 26391 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7830906507 | 8169918752 | 8827871428 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61649645874140642961558517083388596 | 62260193764185373909246665125835800 | 20886499413561147887719349064500154 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7505 | 2336 | 0691 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 479658764622 | 288142043206 | 285038366976 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 495 | 948 | 618 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 23 | 84 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5679 |
| 56 | 1 | 8 |
| 2 | 2 | 2 |
| 35 | 3 | 35 |
| - | 4 | 89 |
| 039 | 5 | 13 |
| 0792 | 6 | 1 |
| 08 | 7 | 6 |
| 14 | 8 | 7 |
| 04 | 9 | 562 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 0469 |
| 8 | 1 | 8 |
| 25 | 2 | 23 |
| 25 | 3 | 6 |
| 0 | 4 | 8 |
| 7 | 5 | 238 |
| 0367 | 6 | 06 |
| - | 7 | 56 |
| 145 | 8 | 1 |
| 09 | 9 | 9 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 1492 | 1 | 18 |
| - | 2 | 8 |
| - | 3 | 46 |
| 3528 | 4 | 15 |
| 4 | 5 | 042 |
| 378 | 6 | - |
| 8 | 7 | 68 |
| 127 | 8 | 467 |
| 9 | 9 | 129 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 070262 | 000170 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68434 | 60527 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 62131 | 35283 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1935599208 | 0702537473 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 88561617733188072949279676038327659 | 25811766287320383158484145639447018 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2276 | 3188 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 527564750179 | 732417045701 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 155 | 404 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 73 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 8 |
| 236 | 1 | - |
| 6 | 2 | 1 |
| 78 | 3 | 14 |
| 3 | 4 | 9 |
| 5272 | 5 | 529 |
| 7 | 6 | 127 |
| 6 | 7 | 35269 |
| 0 | 8 | 03 |
| 457 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 1342 |
| 01 | 1 | 148 |
| - | 2 | 4578 |
| 0728 | 3 | - |
| 02129 | 4 | - |
| 2 | 5 | 8 |
| - | 6 | - |
| 2 | 7 | 032 |
| 1258 | 8 | 38 |
| - | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 99969 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30787 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1130854163 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 444927907145381284031016161995 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6154188050254813 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 514871090624529391237983 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 983462802 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 41006859 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7AY12AY13AY15AY20AY1AY19AY16AY |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 02389 |
| 4678 | 1 | 3 |
| 069 | 2 | 345 |
| 0126829 | 3 | - |
| 25 | 4 | 18 |
| 29 | 5 | 49 |
| - | 6 | 12389 |
| 8 | 7 | 1 |
| 046 | 8 | 01327 |
| 056 | 9 | 235 |
Power 6/55
Kỳ #01142Thứ ba, 21/1/202518:00
Jackpot 36.193.391.850 ₫
Jackpot 2 4.884.723.400 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 36.193.391.850 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.884.723.400 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 646 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.485 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 21/1/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |