Mega 6/45
Kỳ #01344Thứ tư, 23/4/202518:00
Jackpot 39.593.568.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 39.593.568.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.955 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.179 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 4 năm 2025: XSDN 840762; XSCT 991647; XSST 243561; XSDNG 640935; XSKH 256823; Mega 6/45 07 12 23 34 42 43; MAX3D 877, 106; DT123 041315; Xổ số điện toán 6x36 03 15 17 22 26 32; TT4 5652; XSMB 74529.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K4 | Cần ThơXSCT - K4T4 | Sóc TrăngXSST - K4T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 840762 | 991647 | 243561 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99031 | 17107 | 53677 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81862 | 77913 | 04255 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2368830507 | 1106671850 | 5457982672 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 76787931891614910460201348388621894 | 19177957819223350747829452866182317 | 52044339075931257245551434032491414 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7991 | 2892 | 9130 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 834270157340 | 128902771557 | 640077844419 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 043 | 490 | 837 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 23 | 45 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46 | 0 | 7 |
| 39 | 1 | 5 |
| 462 | 2 | - |
| 4 | 3 | 14 |
| 39 | 4 | 0239 |
| 16 | 5 | - |
| 8 | 6 | 0225 |
| 08 | 7 | - |
| 8 | 8 | 6789 |
| 48 | 9 | 14 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 59 | 0 | 7 |
| 68 | 1 | 37 |
| 9 | 2 | 3 |
| 123 | 3 | 3 |
| - | 4 | 572 |
| 4 | 5 | 07 |
| 6 | 6 | 16 |
| 0142572 | 7 | 72 |
| - | 8 | 19 |
| 8 | 9 | 02 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 07 |
| 6 | 1 | 249 |
| 17 | 2 | 4 |
| 4 | 3 | 07 |
| 1248 | 4 | 3452 |
| 425 | 5 | 5 |
| - | 6 | 1 |
| 037 | 7 | 279 |
| - | 8 | 4 |
| 17 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 640935 | 256823 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 52278 | 10471 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 83845 | 37215 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3562842031 | 5777711824 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 03538676752639660159300655425450537 | 38719682518415585848794676448751518 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4654 | 1626 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 026502375805 | 276366709943 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 861 | 992 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 33 | 56 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 36 | 1 | - |
| - | 2 | 8 |
| 3 | 3 | 135728 |
| 52 | 4 | 5 |
| 034627 | 5 | 429 |
| 9 | 6 | 152 |
| 32 | 7 | 58 |
| 237 | 8 | - |
| 5 | 9 | 6 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 57 | 1 | 589 |
| 9 | 2 | 346 |
| 246 | 3 | - |
| 2 | 4 | 38 |
| 15 | 5 | 156 |
| 25 | 6 | 37 |
| 678 | 7 | 017 |
| 14 | 8 | 7 |
| 1 | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 74529 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03639 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0692250756 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 879393147794428566980317521603 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2606436620387630 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 636176069561042364450338 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 954419615 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79425592 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6ET2ET8ET10ET4ET9ET |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 362 |
| 62 | 1 | 59 |
| 249 | 2 | 2389 |
| 02 | 3 | 08292 |
| 5 | 4 | 25 |
| 1457 | 5 | 456 |
| 0256 | 6 | 126 |
| 7 | 7 | 579 |
| 2329 | 8 | - |
| 12327 | 9 | 28 |
Kỳ #01344Thứ tư, 23/4/202518:00
Jackpot 39.593.568.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 39.593.568.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.955 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.179 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 23/4/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |