Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 22/4/2025
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 4 năm 2025: XSBT 702415; XSVT 021388; XSBL 509386; XSDLK 319290; XSQNA 037421; Power 6/55 10 25 37 40 41 48 | 32; MAX3DPRO 933, 940; DT123 908406; TT4 9188; XSMB 95609.
| Đài | Bến TreXSBT - K16-T04 | Vũng TàuXSVT - 4D | Bạc LiêuXSBL - T4-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 702415 | 021388 | 509386 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47274 | 80368 | 77684 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68986 | 51525 | 86121 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5127893334 | 1269089153 | 2018054124 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 52071009284606775157641681578653645 | 70936812103424540668556876939568259 | 45613442868556627843780978304801417 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6526 | 5635 | 3963 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 642885629484 | 953002625490 | 221882726162 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 685 | 665 | 148 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 79 | 70 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 7 | 1 | 5 |
| 36 | 2 | 682 |
| - | 3 | 24 |
| 378 | 4 | 5 |
| 148 | 5 | 7 |
| 282 | 6 | 278 |
| 56 | 7 | 148 |
| 2267 | 8 | 4562 |
| - | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1392 | 0 | - |
| - | 1 | 0 |
| 6 | 2 | 5 |
| 5 | 3 | 056 |
| - | 4 | 5 |
| 23469 | 5 | 39 |
| 3 | 6 | 2582 |
| 8 | 7 | 9 |
| 628 | 8 | 78 |
| 57 | 9 | 025 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | - |
| 2 | 1 | 378 |
| 67 | 2 | 14 |
| 146 | 3 | - |
| 28 | 4 | 382 |
| - | 5 | - |
| 682 | 6 | 236 |
| 19 | 7 | 02 |
| 142 | 8 | 0462 |
| - | 9 | 7 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 319290 | 037421 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51869 | 49389 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72690 | 10691 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8910306016 | 0109816088 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 49044351781013932016050387100490164 | 25056002751767098315131645501554220 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4269 | 1858 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 851600160175 | 520432547299 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 934 | 378 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 76 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 92 | 0 | 34 |
| - | 1 | 64 |
| - | 2 | - |
| 0 | 3 | 489 |
| 03462 | 4 | 4 |
| 7 | 5 | - |
| 14 | 6 | 4292 |
| - | 7 | 58 |
| 37 | 8 | - |
| 362 | 9 | 02 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 4 |
| 29 | 1 | 52 |
| - | 2 | 01 |
| - | 3 | - |
| 056 | 4 | - |
| 127 | 5 | 468 |
| 57 | 6 | 4 |
| - | 7 | 0568 |
| 5789 | 8 | 89 |
| 89 | 9 | 189 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 95609 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96558 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6444306818 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 365248867873931608446984979878 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3579095622329796 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 529216434774413980775796 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 766898245 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 05620954 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6EU3EU5EU15EU7EU12EU |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 592 |
| 3 | 1 | 8 |
| 369 | 2 | 4 |
| 42 | 3 | 129 |
| 2457 | 4 | 32459 |
| 04 | 5 | 468 |
| 5692 | 6 | 26 |
| 7 | 7 | 47829 |
| 15729 | 8 | - |
| 02347 | 9 | 2628 |
Power 6/55
Kỳ #01180Thứ ba, 22/4/202518:00
Jackpot 59.711.369.250 ₫
Jackpot 2 5.761.902.200 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 59.711.369.250 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 5.761.902.200 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 848 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.939 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 22/4/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |