Mega 6/45
Kỳ #01341Thứ tư, 16/4/202518:00
Jackpot 26.440.516.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.440.516.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.660 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.960 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 4 năm 2025: XSDN 075449; XSCT 237494; XSST 979892; XSDNG 282440; XSKH 468623; Mega 6/45 05 08 12 16 28 32; MAX3D 824, 252; DT123 195646; Xổ số điện toán 6x36 07 16 24 26 33 34; TT4 0963; XSMB 19409.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K3 | Cần ThơXSCT - K3T4 | Sóc TrăngXSST - K3T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 075449 | 237494 | 979892 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72163 | 30796 | 37443 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84024 | 56824 | 24695 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8556308823 | 3583993941 | 9732460049 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 54501258073485019411956542183729399 | 35528084810760555866843817584433295 | 87547666611725023219293802228433836 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2350 | 5571 | 6684 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 361833384793 | 798862450779 | 241204495332 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 518 | 266 | 438 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 00 | 75 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 17 |
| 01 | 1 | 182 |
| - | 2 | 34 |
| 2629 | 3 | 782 |
| 25 | 4 | 9 |
| - | 5 | 024 |
| - | 6 | 32 |
| 03 | 7 | - |
| 1232 | 8 | - |
| 49 | 9 | 39 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 05 |
| 4782 | 1 | - |
| - | 2 | 48 |
| - | 3 | 9 |
| 249 | 4 | 145 |
| 049 | 5 | - |
| 629 | 6 | 62 |
| - | 7 | 19 |
| 28 | 8 | 128 |
| 37 | 9 | 456 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | - |
| 6 | 1 | 29 |
| 139 | 2 | 4 |
| 4 | 3 | 268 |
| 282 | 4 | 3792 |
| 79 | 5 | 0 |
| 3 | 6 | 1 |
| 4 | 7 | 5 |
| 3 | 8 | 042 |
| 142 | 9 | 25 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 282440 | 468623 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00269 | 64830 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 04409 | 55134 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7815394202 | 2432710093 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 83777136111944925012438235935931623 | 66819213297828603490804851960540432 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2363 | 4533 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 678408018597 | 601478258627 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 336 | 676 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 31 | 66 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 129 |
| 013 | 1 | 12 |
| 01 | 2 | 32 |
| 2256 | 3 | 16 |
| 8 | 4 | 09 |
| - | 5 | 39 |
| 3 | 6 | 39 |
| 79 | 7 | 7 |
| - | 8 | 4 |
| 0456 | 9 | 7 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 5 |
| - | 1 | 49 |
| 3 | 2 | 35729 |
| 239 | 3 | 0234 |
| 13 | 4 | - |
| 028 | 5 | - |
| 678 | 6 | 6 |
| 22 | 7 | 6 |
| - | 8 | 56 |
| 12 | 9 | 03 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 19409 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43686 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9569811630 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 795162639168013274719797834710 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1339166316790296 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 048173619785707745308255 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 388553179 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 89737677 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2DB1DB11DB15DB13DB12DB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 132 | 0 | 9 |
| 6789 | 1 | 036 |
| - | 2 | - |
| 1567 | 3 | 029 |
| - | 4 | - |
| 58 | 5 | 35 |
| 1789 | 6 | 13 |
| 72 | 7 | 13672892 |
| 789 | 8 | 15689 |
| 03728 | 9 | 168 |
Kỳ #01341Thứ tư, 16/4/202518:00
Jackpot 26.440.516.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.440.516.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.660 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.960 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 16/4/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |