Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 15/4/2025
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 4 năm 2025: XSBT 037608; XSVT 066771; XSBL 162672; XSDLK 673231; XSQNA 074864; Power 6/55 08 23 24 27 42 49 | 20; MAX3DPRO 147, 971; DT123 236732; TT4 5547; XSMB 68908.
| Đài | Bến TreXSBT - K15-T04 | Vũng TàuXSVT - 4C | Bạc LiêuXSBL - T4-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 037608 | 066771 | 162672 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32481 | 15659 | 25248 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30456 | 12214 | 42932 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8792000657 | 3085391898 | 5123055881 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 87854084955136039055192014636157220 | 58654171038872063197459718500040499 | 74601127773876289283488951572068535 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1050 | 5100 | 5268 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 527449394256 | 229088330728 | 764122206209 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 932 | 446 | 522 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 02 | 64 | 65 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2256 | 0 | 128 |
| 068 | 1 | - |
| 03 | 2 | 02 |
| - | 3 | 29 |
| 57 | 4 | - |
| 59 | 5 | 045627 |
| 52 | 6 | 01 |
| 5 | 7 | 4 |
| 0 | 8 | 1 |
| 3 | 9 | 5 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0229 | 0 | 023 |
| 72 | 1 | 4 |
| - | 2 | 08 |
| 035 | 3 | 3 |
| 156 | 4 | 6 |
| - | 5 | 349 |
| 4 | 6 | 4 |
| 9 | 7 | 12 |
| 29 | 8 | - |
| 59 | 9 | 0789 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 223 | 0 | 19 |
| 048 | 1 | - |
| 2367 | 2 | 022 |
| 8 | 3 | 025 |
| - | 4 | 18 |
| 369 | 5 | - |
| - | 6 | 258 |
| 7 | 7 | 27 |
| 46 | 8 | 13 |
| 0 | 9 | 5 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 673231 | 074864 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 53951 | 65920 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 88491 | 10771 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7449366467 | 3900150276 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30059054665174729049118923172661824 | 90686464722892512994794226420681872 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7721 | 6824 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 886623226817 | 812929119270 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 273 | 239 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 08 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 2359 | 1 | 7 |
| 29 | 2 | 1246 |
| 79 | 3 | 17 |
| 2 | 4 | 79 |
| - | 5 | 19 |
| 262 | 6 | 627 |
| 1346 | 7 | 3 |
| - | 8 | - |
| 45 | 9 | 123 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 168 |
| 017 | 1 | 1 |
| 272 | 2 | 02459 |
| - | 3 | 9 |
| 269 | 4 | - |
| 2 | 5 | - |
| 078 | 6 | 4 |
| - | 7 | 01226 |
| 0 | 8 | 6 |
| 23 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 68908 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 91676 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1831983976 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 273191255962205971575557732890 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8955311121487486 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 290089865018867153588858 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 209904079 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 37359100 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11DC12DC2DC14DC7DC4DC |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 029 | 0 | 024589 |
| 179 | 1 | 1892 |
| - | 2 | - |
| - | 3 | 57 |
| 0 | 4 | 8 |
| 035 | 5 | 57829 |
| 7282 | 6 | - |
| 357 | 7 | 16279 |
| 01452 | 8 | 62 |
| 01257 | 9 | 01 |
Power 6/55
Kỳ #01177Thứ ba, 15/4/202518:00
Jackpot 50.285.338.500 ₫
Jackpot 2 4.714.565.450 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 50.285.338.500 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.714.565.450 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 7 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 802 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.620 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 15/4/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |