Mega 6/45
Kỳ #01335Thứ tư, 2/4/202518:00
Jackpot 13.743.095.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.743.095.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.084 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.611 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 2 tháng 4 năm 2025: XSDN 294821; XSCT 263401; XSST 325404; XSDNG 260180; XSKH 734202; Mega 6/45 08 14 15 22 31 34; MAX3D 774, 863; DT123 207402; Xổ số điện toán 6x36 03 07 08 09 18 34; TT4 1203; XSMB 12033.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K1 | Cần ThơXSCT - K1T4 | Sóc TrăngXSST - K1T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 294821 | 263401 | 325404 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79501 | 52813 | 37220 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 20898 | 50861 | 70360 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4834558159 | 1916950253 | 4535612194 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23020580011941524230559160831010006 | 50262687611986169665569154276219995 | 07344235964444885099332740483374228 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9958 | 8084 | 8922 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 721959607245 | 547741421665 | 782779656823 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 708 | 197 | 072 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 16 | 56 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1236 | 0 | 1268 |
| 022 | 1 | 0569 |
| - | 2 | 01 |
| - | 3 | 0 |
| - | 4 | 52 |
| 142 | 5 | 89 |
| 01 | 6 | 07 |
| 6 | 7 | - |
| 059 | 8 | - |
| 15 | 9 | 8 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 063 | 1 | 356 |
| 462 | 2 | - |
| 15 | 3 | - |
| 8 | 4 | 2 |
| 1629 | 5 | 3 |
| 1 | 6 | 1322529 |
| 79 | 7 | 7 |
| - | 8 | 4 |
| 6 | 9 | 57 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 4 |
| - | 1 | - |
| 27 | 2 | 02378 |
| 23 | 3 | 3 |
| 0479 | 4 | 48 |
| 6 | 5 | 62 |
| 529 | 6 | 05 |
| 2 | 7 | 24 |
| 24 | 8 | - |
| 9 | 9 | 469 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 260180 | 734202 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50479 | 50378 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 87995 | 04799 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1305576886 | 2310988675 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36660189625921568875027993453904756 | 91236434159321922799162508599270294 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0094 | 3593 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 690936197568 | 666046396904 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 813 | 384 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 96 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 9 |
| - | 1 | 359 |
| 26 | 2 | 2 |
| 1 | 3 | 9 |
| 9 | 4 | - |
| 1579 | 5 | 56 |
| 58 | 6 | 028 |
| - | 7 | 59 |
| 6 | 8 | 06 |
| 01379 | 9 | 459 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 249 |
| - | 1 | 59 |
| 09 | 2 | - |
| 9 | 3 | 69 |
| 089 | 4 | - |
| 17 | 5 | 0 |
| 39 | 6 | 0 |
| - | 7 | 58 |
| 7 | 8 | 4 |
| 01392 | 9 | 234692 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 12033 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81875 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9720045677 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 475586852526993158925748576246 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9001059505643128 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 168081161206485074379615 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 872889543 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 18699257 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8DT6DT13DT1DT12DT2DT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 058 | 0 | 016 |
| 0 | 1 | 568 |
| 792 | 2 | 58 |
| 349 | 3 | 37 |
| 6 | 4 | 36 |
| 12789 | 5 | 078 |
| 014 | 6 | 49 |
| 357 | 7 | 257 |
| 125 | 8 | 059 |
| 68 | 9 | 2235 |
Kỳ #01335Thứ tư, 2/4/202518:00
Jackpot 13.743.095.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.743.095.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.084 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.611 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 2/4/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |