Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 1/4/2025
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 4 năm 2025: XSBT 548364; XSVT 397070; XSBL 227152; XSDLK 195227; XSQNA 677808; Power 6/55 14 15 29 33 39 47 | 04; MAX3DPRO 658, 163; DT123 408171; TT4 6031; XSMB 13371.
| Đài | Bến TreXSBT - K13-T04 | Vũng TàuXSVT - 4A | Bạc LiêuXSBL - T4-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 548364 | 397070 | 227152 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99717 | 00709 | 49059 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12052 | 55148 | 67901 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1289199664 | 5960469983 | 1247341338 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 20019323863607997273173624800390573 | 27402319810161868712380586158476366 | 42689286562269684208063301813681965 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6357 | 6211 | 2767 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 555560057118 | 105638547253 | 094009566985 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 809 | 392 | 517 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 86 | 28 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 359 |
| 9 | 1 | 789 |
| 56 | 2 | - |
| 072 | 3 | - |
| 62 | 4 | - |
| 05 | 5 | 257 |
| 8 | 6 | 2427 |
| 156 | 7 | 329 |
| 1 | 8 | 6 |
| 017 | 9 | 1 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 249 |
| 18 | 1 | 128 |
| 019 | 2 | - |
| 58 | 3 | - |
| 058 | 4 | 8 |
| - | 5 | 3468 |
| 568 | 6 | 6 |
| - | 7 | 0 |
| 145 | 8 | 1346 |
| 0 | 9 | 2 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 18 |
| 0 | 1 | 7 |
| 5 | 2 | 8 |
| 7 | 3 | 068 |
| - | 4 | 0 |
| 68 | 5 | 2629 |
| 3529 | 6 | 57 |
| 16 | 7 | 3 |
| 023 | 8 | 59 |
| 58 | 9 | 6 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 195227 | 677808 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 46410 | 11827 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 93336 | 20096 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5216885555 | 9612933350 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 70028379364352037870446624361072261 | 43354615974196643741613969071774265 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7460 | 2966 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 436408761422 | 792992217836 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 166 | 729 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 16 | 61 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12267 | 0 | - |
| 6 | 1 | 026 |
| 26 | 2 | 0278 |
| - | 3 | 62 |
| 6 | 4 | - |
| 5 | 5 | 5 |
| 13267 | 6 | 012468 |
| 2 | 7 | 06 |
| 26 | 8 | - |
| - | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 8 |
| 246 | 1 | 7 |
| - | 2 | 1793 |
| - | 3 | 6 |
| 5 | 4 | 1 |
| 6 | 5 | 04 |
| 36292 | 6 | 1562 |
| 129 | 7 | - |
| 0 | 8 | - |
| 23 | 9 | 627 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 13371 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03039 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0998361824 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 343132608114153940155333570889 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2662543112970572 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 180689989678068888493281 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 552429121 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 25903365 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7DU13DU6DU15DU8DU14DU |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 6 |
| 23782 | 1 | 35 |
| 567 | 2 | 1459 |
| 1358 | 3 | 1359 |
| 2 | 4 | 9 |
| 1236 | 5 | 23 |
| 0 | 6 | 25 |
| 9 | 7 | 128 |
| 789 | 8 | 12389 |
| 2348 | 9 | 078 |
Power 6/55
Kỳ #01171Thứ ba, 1/4/202518:00
Jackpot 34.854.249.450 ₫
Jackpot 2 12.264.960.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 34.854.249.450 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 12.264.960.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 722 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.256 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 1/4/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |