Mega 6/45
Kỳ #01326Thứ tư, 12/3/202518:00
Jackpot 23.179.934.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.179.934.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.353 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.827 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 3 năm 2025: XSDN 071864; XSCT 052983; XSST 843415; XSDNG 484266; XSKH 244349; Mega 6/45 19 26 30 32 36 42; MAX3D 928, 395; DT123 262453; Xổ số điện toán 6x36 01 04 11 14 29 36; TT4 1837; XSMB 80738.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K2 | Cần ThơXSCT - K2T3 | Sóc TrăngXSST - K2T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 071864 | 052983 | 843415 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70970 | 94087 | 91569 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 83863 | 69557 | 98681 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2665107288 | 0599879103 | 9825781491 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 76532272275981123670086754972786520 | 78953598451240946863280048051247569 | 47390478342871962576744006732441710 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7624 | 5877 | 1839 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 768551307736 | 153979230670 | 456054758673 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 033 | 441 | 961 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 24 | 42 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2372 | 0 | - |
| 158 | 1 | 1 |
| 3 | 2 | 0472 |
| 36 | 3 | 0236 |
| 26 | 4 | - |
| 78 | 5 | 1 |
| 3 | 6 | 34 |
| 22 | 7 | 025 |
| 8 | 8 | 158 |
| - | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 349 |
| 4 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 34 |
| 02568 | 3 | 9 |
| 02 | 4 | 15 |
| 4 | 5 | 37 |
| - | 6 | 39 |
| 578 | 7 | 07 |
| 9 | 8 | 37 |
| 036 | 9 | 8 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0169 | 0 | 0 |
| 689 | 1 | 059 |
| 4 | 2 | 4 |
| 7 | 3 | 49 |
| 23 | 4 | 2 |
| 17 | 5 | 7 |
| 7 | 6 | 019 |
| 5 | 7 | 356 |
| - | 8 | 1 |
| 136 | 9 | 01 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 484266 | 244349 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42025 | 38369 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91035 | 45716 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3931993597 | 8448857246 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 84474971900103655106067619283871966 | 73171552841836410832417732427102089 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7621 | 6076 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 765973274631 | 719077105532 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 142 | 376 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 93 | 78 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 6 |
| 236 | 1 | 9 |
| 4 | 2 | 157 |
| 9 | 3 | 1568 |
| 7 | 4 | 2 |
| 23 | 5 | 9 |
| 0362 | 6 | 162 |
| 29 | 7 | 4 |
| 3 | 8 | - |
| 15 | 9 | 037 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | - |
| 72 | 1 | 06 |
| 32 | 2 | - |
| 7 | 3 | 22 |
| 68 | 4 | 69 |
| - | 5 | - |
| 1472 | 6 | 49 |
| - | 7 | 123628 |
| 78 | 8 | 489 |
| 468 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 80738 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75919 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3239819173 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 180765150133665845345888209047 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8992094477603444 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 869962034784994642676685 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 967076980 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 72255733 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5CT10CT18CT12CT2CT17CT1CT8CT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 13 |
| 0 | 1 | 9 |
| 789 | 2 | 5 |
| 037 | 3 | 348 |
| 3428 | 4 | 4267 |
| 268 | 5 | 7 |
| 472 | 6 | 0572 |
| 4562 | 7 | 2362 |
| 39 | 8 | 0245 |
| 19 | 9 | 289 |
Kỳ #01326Thứ tư, 12/3/202518:00
Jackpot 23.179.934.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.179.934.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.353 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.827 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 12/3/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |