Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 11/3/2025
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 3 năm 2025: XSBT 768339; XSVT 793942; XSBL 441115; XSDLK 472376; XSQNA 373803; Power 6/55 01 16 18 30 31 44 | 34; MAX3DPRO 616, 760; DT123 577356; TT4 8012; XSMB 31235.
| Đài | Bến TreXSBT - K10-T03 | Vũng TàuXSVT - 3B | Bạc LiêuXSBL - T3-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 768339 | 793942 | 441115 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02682 | 36224 | 43269 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 07997 | 61406 | 61379 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8844169327 | 8628396874 | 9405766482 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12068155197828146121458299481034598 | 14448011795211401541702587138786640 | 05574083145353142828425855369100183 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8917 | 6186 | 2335 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 783396063779 | 744333748973 | 378055551392 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 217 | 462 | 594 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 10 | 86 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 6 |
| 248 | 1 | 0729 |
| 8 | 2 | 179 |
| 3 | 3 | 39 |
| - | 4 | 1 |
| - | 5 | - |
| 07 | 6 | 8 |
| 1229 | 7 | 69 |
| 69 | 8 | 12 |
| 1237 | 9 | 78 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 6 |
| 4 | 1 | 04 |
| 46 | 2 | 4 |
| 478 | 3 | - |
| 1272 | 4 | 01238 |
| - | 5 | 8 |
| 08 | 6 | 2 |
| 8 | 7 | 3429 |
| 45 | 8 | 367 |
| 7 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 39 | 1 | 45 |
| 89 | 2 | 8 |
| 8 | 3 | 15 |
| 179 | 4 | - |
| 1358 | 5 | 57 |
| 8 | 6 | 9 |
| 5 | 7 | 49 |
| 2 | 8 | 02356 |
| 67 | 9 | 124 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 472376 | 373803 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47676 | 80359 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70754 | 25111 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9674183591 | 4427815778 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 76087373237503680688505425841457537 | 18860795793425248614576937249411970 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5854 | 3905 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 999424967504 | 532610480464 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 444 | 572 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 64 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 49 | 1 | 4 |
| 4 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 67 |
| 014529 | 4 | 124 |
| 5 | 5 | 425 |
| 3729 | 6 | - |
| 38 | 7 | 62 |
| 8 | 8 | 78 |
| - | 9 | 146 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | 35 |
| 1 | 1 | 14 |
| 57 | 2 | 6 |
| 09 | 3 | - |
| 1629 | 4 | 8 |
| 0 | 5 | 29 |
| 2 | 6 | 042 |
| - | 7 | 02829 |
| 472 | 8 | - |
| 57 | 9 | 34 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 31235 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42157 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5640494492 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 605108333277387925256860741543 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6699735927322305 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 797557887694806102446762 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 195154259 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 24331771 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1CU17CU4CU19CU11CU13CU16CU2CU |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 457 |
| 67 | 1 | 07 |
| 3269 | 2 | 45 |
| 34 | 3 | 2235 |
| 02459 | 4 | 34 |
| 02379 | 5 | 4792 |
| - | 6 | 12 |
| 0158 | 7 | 15 |
| 8 | 8 | 78 |
| 529 | 9 | 2459 |
Power 6/55
Kỳ #01162Thứ ba, 11/3/202518:00
Jackpot 115.151.239.200 ₫
Jackpot 2 3.819.777.900 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 115.151.239.200 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.819.777.900 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.238 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 30.626 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 11/3/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |