Mega 6/45
Kỳ #01303Thứ tư, 15/1/202518:00
Jackpot 70.643.696.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 70.643.696.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 62 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.806 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 45.622 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 1 năm 2025: XSDN 778021; XSCT 151115; XSST 813214; XSDNG 607023; XSKH 657186; Mega 6/45 02 06 08 10 23 33; MAX3D 227, 591; DT123 288416; Xổ số điện toán 6x36 01 03 06 08 09 28; TT4 5037; XSMB 91182.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K3 | Cần ThơXSCT - K3T1 | Sóc TrăngXSST - K3T1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 778021 | 151115 | 813214 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80808 | 32453 | 78629 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75880 | 33211 | 41329 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9453793200 | 7454619646 | 1910290358 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47058897923874355260208033714295543 | 88544840827564901432505520230248445 | 60202729359406378982023960129785612 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0114 | 0269 | 3503 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 175427224643 | 604459602555 | 356928316568 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 173 | 673 | 665 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 71 | 92 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0678 | 0 | 038 |
| 2 | 1 | 4 |
| 249 | 2 | 12 |
| 0437 | 3 | 7 |
| 15 | 4 | 233 |
| - | 5 | 48 |
| - | 6 | 0 |
| 3 | 7 | 03 |
| 05 | 8 | 0 |
| - | 9 | 2 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 2 |
| 17 | 1 | 15 |
| 0358 | 2 | - |
| 57 | 3 | 2 |
| 42 | 4 | 425629 |
| 145 | 5 | 235 |
| 42 | 6 | 09 |
| - | 7 | 13 |
| - | 8 | 2 |
| 46 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 223 |
| 3 | 1 | 24 |
| 02189 | 2 | 92 |
| 06 | 3 | 15 |
| 1 | 4 | - |
| 36 | 5 | 8 |
| 9 | 6 | 3589 |
| 9 | 7 | - |
| 56 | 8 | 2 |
| 226 | 9 | 267 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 607023 | 657186 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62618 | 90939 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 74954 | 21951 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7958339038 | 9957925130 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93161624297078225209371554607832851 | 95873436363458379067679754051326297 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7725 | 8401 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 138168082455 | 874243416098 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 792 | 586 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 56 | 87 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 89 |
| 568 | 1 | 8 |
| 89 | 2 | 359 |
| 28 | 3 | 8 |
| 5 | 4 | - |
| 252 | 5 | 14526 |
| 5 | 6 | 1 |
| - | 7 | 8 |
| 0137 | 8 | 123 |
| 02 | 9 | 2 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 1 |
| 045 | 1 | 3 |
| 4 | 2 | - |
| 178 | 3 | 069 |
| - | 4 | 12 |
| 7 | 5 | 1 |
| 382 | 6 | 7 |
| 689 | 7 | 359 |
| 9 | 8 | 3627 |
| 37 | 9 | 78 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 91182 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08091 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3517903315 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 479507464729496248662965970313 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7925776641473651 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 972447997339862687744808 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 381515169 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 50551859 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9ZT13ZT17ZT20ZT7ZT5ZT15ZT12ZT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 8 |
| 589 | 1 | 3528 |
| 8 | 2 | 456 |
| 1 | 3 | 9 |
| 27 | 4 | 72 |
| 1225 | 5 | 021592 |
| 2629 | 6 | 629 |
| 42 | 7 | 49 |
| 01 | 8 | 12 |
| 352679 | 9 | 169 |
Kỳ #01303Thứ tư, 15/1/202518:00
Jackpot 70.643.696.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 70.643.696.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 62 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.806 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 45.622 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 15/1/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |