Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 14/1/2025
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 1 năm 2025: XSBT 612554; XSVT 687461; XSBL 286004; XSDLK 407605; XSQNA 120746; Power 6/55 03 11 12 24 33 40 | 46; MAX3DPRO 907, 230; DT123 129802; TT4 0852; XSMB 58617.
| Đài | Bến TreXSBT - K02-T01 | Vũng TàuXSVT - 1B | Bạc LiêuXSBL - T1-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 612554 | 687461 | 286004 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44858 | 17804 | 86772 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 50674 | 78343 | 39305 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7723595307 | 2627517050 | 5959231951 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82020110919670198695268745498142957 | 17269020383744895002819733130632703 | 71259409055495755330410818492099182 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8083 | 1220 | 8709 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 742053215444 | 216096516999 | 549031954871 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 697 | 510 | 682 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 71 | 58 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 22 | 0 | 17 |
| 02789 | 1 | - |
| - | 2 | 021 |
| 8 | 3 | 5 |
| 4572 | 4 | 4 |
| 39 | 5 | 478 |
| - | 6 | - |
| 059 | 7 | 142 |
| 5 | 8 | 13 |
| - | 9 | 157 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1256 | 0 | 2346 |
| 56 | 1 | 0 |
| 0 | 2 | 0 |
| 047 | 3 | 8 |
| 0 | 4 | 38 |
| 7 | 5 | 018 |
| 0 | 6 | 019 |
| - | 7 | 35 |
| 345 | 8 | - |
| 69 | 9 | 9 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 239 | 0 | 4529 |
| 578 | 1 | 4 |
| 7829 | 2 | 0 |
| - | 3 | 0 |
| 01 | 4 | - |
| 029 | 5 | 179 |
| - | 6 | - |
| 5 | 7 | 12 |
| - | 8 | 122 |
| 05 | 9 | 025 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 407605 | 120746 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74897 | 16613 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03232 | 89230 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8139868918 | 7046846005 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 43736513692532612664224563793953599 | 01622807319177174882495584323493093 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9899 | 4950 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 767856235765 | 256048292320 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 821 | 275 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 70 | 34 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 5 |
| 2 | 1 | 8 |
| 3 | 2 | 136 |
| 2 | 3 | 269 |
| 6 | 4 | - |
| 06 | 5 | 6 |
| 235 | 6 | 459 |
| 9 | 7 | 08 |
| 179 | 8 | - |
| 3692 | 9 | 7892 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2356 | 0 | 5 |
| 37 | 1 | 3 |
| 28 | 2 | 029 |
| 19 | 3 | 0142 |
| 32 | 4 | 6 |
| 07 | 5 | 08 |
| 4 | 6 | 08 |
| - | 7 | 15 |
| 56 | 8 | 2 |
| 2 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 58617 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 37021 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0027831762 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 935288984551572863908733731351 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9954316253425621 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 487573950402095030502607 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 863661104 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 55396637 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10ZS18ZS15ZS2ZS14ZS20ZS11ZS6ZS |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 529 | 0 | 247 |
| 2256 | 1 | 7 |
| 04627 | 2 | 128 |
| 6 | 3 | 729 |
| 05 | 4 | 25 |
| 4579 | 5 | 02145 |
| 6 | 6 | 12236 |
| 0132 | 7 | 258 |
| 27 | 8 | - |
| 3 | 9 | 05 |
Power 6/55
Kỳ #01139Thứ ba, 14/1/202518:00
Jackpot 48.562.514.850 ₫
Jackpot 2 4.196.568.750 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 48.562.514.850 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.196.568.750 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 974 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.000 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 14/1/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |