Mega 6/45
Kỳ #01288Thứ tư, 11/12/202418:00
Jackpot 24.777.935.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.777.935.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.357 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.213 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 12 năm 2024: XSDN 496276; XSCT 389854; XSST 739921; XSDNG 393667; XSKH 261394; Mega 6/45 02 10 17 23 29 33; MAX3D 622, 809; DT123 781656; Xổ số điện toán 6x36 08 13 19 25 29 30; TT4 3404; XSMB 70317.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K2 | Cần ThơXSCT - K2T12 | Sóc TrăngXSST - K2T12 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 496276 | 389854 | 739921 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25839 | 93985 | 59989 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67405 | 99741 | 27304 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7347817202 | 7464960341 | 9402546563 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30117879532171307528883774232969363 | 81824314087511190251255808038384530 | 38340225907925894603612130100246772 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2887 | 7299 | 5098 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 420700533871 | 291123057418 | 416387918379 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 333 | 322 | 025 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 26 | 07 | 43 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 257 |
| 7 | 1 | 37 |
| 0 | 2 | 689 |
| 13526 | 3 | 39 |
| - | 4 | - |
| 0 | 5 | 32 |
| 27 | 6 | 3 |
| 0178 | 7 | 1678 |
| 27 | 8 | 7 |
| 23 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 578 |
| 12425 | 1 | 128 |
| 2 | 2 | 24 |
| 8 | 3 | 0 |
| 25 | 4 | 129 |
| 08 | 5 | 14 |
| - | 6 | - |
| 0 | 7 | - |
| 01 | 8 | 035 |
| 49 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 234 |
| 29 | 1 | 3 |
| 07 | 2 | 152 |
| 01462 | 3 | - |
| 0 | 4 | 03 |
| 22 | 5 | 8 |
| - | 6 | 32 |
| - | 7 | 29 |
| 59 | 8 | 9 |
| 78 | 9 | 018 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 393667 | 261394 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27912 | 91112 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81774 | 63849 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6932727753 | 0607910015 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67327270669915325262156141860564561 | 32441407008096696957323668775481464 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5923 | 8631 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 488524747858 | 799500107973 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 946 | 440 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 88 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 6 | 1 | 24 |
| 16 | 2 | 372 |
| 252 | 3 | - |
| 172 | 4 | 6 |
| 08 | 5 | 328 |
| 46 | 6 | 12672 |
| 2262 | 7 | 42 |
| 5 | 8 | 5 |
| - | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 014 | 0 | 0 |
| 34 | 1 | 025 |
| 1 | 2 | - |
| 7 | 3 | 1 |
| 569 | 4 | 019 |
| 19 | 5 | 47 |
| 62 | 6 | 462 |
| 5 | 7 | 39 |
| 8 | 8 | 8 |
| 47 | 9 | 45 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 70317 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20307 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7863683276 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 245205955329523040236670688225 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0958348970663607 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 315136141599479584627636 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 753331978 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 02207649 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10YC5YC20YC16YC1YC7YC6YC19YC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 22 | 0 | 2672 |
| 35 | 1 | 47 |
| 06 | 2 | 02325 |
| 2252 | 3 | 162 |
| 1 | 4 | 9 |
| 29 | 5 | 1328 |
| 032672 | 6 | 26 |
| 021 | 7 | 628 |
| 57 | 8 | 9 |
| 489 | 9 | 59 |
Kỳ #01288Thứ tư, 11/12/202418:00
Jackpot 24.777.935.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.777.935.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.357 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.213 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 11/12/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |