Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 10/12/2024
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 12 năm 2024: XSBT 755797; XSVT 063838; XSBL 397020; XSDLK 870277; XSQNA 558731; Power 6/55 11 15 26 45 52 55 | 36; MAX3DPRO 392, 182; DT123 317558; TT4 3959; XSMB 63160.
| Đài | Bến TreXSBT - K50-T12 | Vũng TàuXSVT - 12B | Bạc LiêuXSBL - T12-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 755797 | 063838 | 397020 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41984 | 56580 | 95758 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96935 | 71377 | 08640 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8047767206 | 1475737074 | 7643053413 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65627564976387977047962789927181731 | 74380863129646013832075052043459873 | 30905902008496723704487399630228544 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1066 | 8644 | 8455 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 429418765210 | 415238756329 | 188180100200 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 603 | 756 | 649 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 43 | 98 | 29 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 36 |
| 37 | 1 | 0 |
| - | 2 | 7 |
| 04 | 3 | 15 |
| 89 | 4 | 37 |
| 3 | 5 | - |
| 067 | 6 | 6 |
| 24792 | 7 | 16789 |
| 7 | 8 | 4 |
| 7 | 9 | 472 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 682 | 0 | 5 |
| - | 1 | 2 |
| 135 | 2 | 9 |
| 7 | 3 | 248 |
| 347 | 4 | 4 |
| 07 | 5 | 267 |
| 5 | 6 | 0 |
| 57 | 7 | 3457 |
| 39 | 8 | 02 |
| 2 | 9 | 8 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 021234 | 0 | 02245 |
| 8 | 1 | 03 |
| 0 | 2 | 09 |
| 1 | 3 | 09 |
| 04 | 4 | 049 |
| 05 | 5 | 58 |
| - | 6 | 7 |
| 6 | 7 | - |
| 5 | 8 | 1 |
| 234 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 870277 | 558731 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92831 | 60445 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 55714 | 89805 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6191746595 | 5393955549 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 78040923223341161901654231679721000 | 91628310937776737986917709707644336 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1078 | 2225 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 446910078137 | 384678307864 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 832 | 303 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 24 | 83 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 017 |
| 013 | 1 | 147 |
| 23 | 2 | 234 |
| 2 | 3 | 127 |
| 12 | 4 | 0 |
| 9 | 5 | - |
| - | 6 | 9 |
| 01379 | 7 | 78 |
| 7 | 8 | - |
| 6 | 9 | 57 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 35 |
| 3 | 1 | - |
| - | 2 | 58 |
| 089 | 3 | 0169 |
| 6 | 4 | 569 |
| 024 | 5 | - |
| 3478 | 6 | 47 |
| 6 | 7 | 06 |
| 2 | 8 | 36 |
| 34 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 63160 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02514 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9585204598 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 145083364517598777450506412302 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8422256730164035 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 929262931420396236470139 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 317559030 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90038620 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6YB16YB5YB1YB2YB8YB13YB3YB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 22369 | 0 | 238 |
| - | 1 | 467 |
| 02569 | 2 | 022 |
| 09 | 3 | 059 |
| 16 | 4 | 527 |
| 342 | 5 | 29 |
| 18 | 6 | 0247 |
| 146 | 7 | - |
| 092 | 8 | 6 |
| 35 | 9 | 02382 |
Power 6/55
Kỳ #01124Thứ ba, 10/12/202418:00
Jackpot 96.561.728.400 ₫
Jackpot 2 6.716.919.350 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 96.561.728.400 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 6.716.919.350 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.284 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.280 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 10/12/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |