Mega 6/45
Kỳ #01282Thứ tư, 27/11/202418:00
Jackpot 13.588.912.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.588.912.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 908 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.006 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 27 tháng 11 năm 2024: XSDN 193316; XSCT 351306; XSST 563100; XSDNG 582478; XSKH 999670; Mega 6/45 06 21 24 31 42 44; MAX3D 704, 065; DT123 925419; Xổ số điện toán 6x36 09 10 12 14 32 35; TT4 7891; XSMB 74465.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K4 | Cần ThơXSCT - K4T11 | Sóc TrăngXSST - K4T11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 193316 | 351306 | 563100 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94122 | 33743 | 35840 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67150 | 03931 | 32565 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2738990737 | 4207903505 | 3312514178 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 19503945645306820844032374312858995 | 69076230983069613754269766023702341 | 18790117776466726452333987930615573 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6244 | 7616 | 5298 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 803058233688 | 449143263157 | 250818289968 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 512 | 461 | 821 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 78 | 72 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 3 |
| - | 1 | 26 |
| 12 | 2 | 238 |
| 02 | 3 | 072 |
| 426 | 4 | 42 |
| 9 | 5 | 07 |
| 1 | 6 | 48 |
| 325 | 7 | - |
| 268 | 8 | 89 |
| 8 | 9 | 5 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 56 |
| 3469 | 1 | 6 |
| - | 2 | 6 |
| 4 | 3 | 17 |
| 5 | 4 | 13 |
| 0 | 5 | 47 |
| 012729 | 6 | 1 |
| 35 | 7 | 6289 |
| 79 | 8 | - |
| 7 | 9 | 168 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 049 | 0 | 068 |
| 2 | 1 | - |
| 57 | 2 | 158 |
| 7 | 3 | - |
| - | 4 | 0 |
| 26 | 5 | 2 |
| 0 | 6 | 578 |
| 67 | 7 | 2378 |
| 026792 | 8 | - |
| - | 9 | 082 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 582478 | 999670 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65300 | 21084 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 44300 | 59275 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6881268288 | 5281930546 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 87526740028273113234898814248467106 | 13018560802208075711117690624079148 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4946 | 0137 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 364401912801 | 890904043531 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 878 | 144 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 02 | 90 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 021226 |
| 0389 | 1 | 2 |
| 021 | 2 | 6 |
| - | 3 | 14 |
| 348 | 4 | 46 |
| - | 5 | - |
| 024 | 6 | - |
| - | 7 | 82 |
| 728 | 8 | 148 |
| - | 9 | 1 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47829 | 0 | 49 |
| 13 | 1 | 189 |
| - | 2 | - |
| - | 3 | 17 |
| 048 | 4 | 0468 |
| 7 | 5 | - |
| 4 | 6 | 9 |
| 3 | 7 | 05 |
| 14 | 8 | 024 |
| 016 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 74465 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51047 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7720452817 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 117170205949896132420160232930 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3950891844251762 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 526271884939915378801851 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 258306543 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 60787694 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13XL1XL7XL16XL12XL6XL4XL14XL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3568 | 0 | 246 |
| 5 | 1 | 728 |
| 0462 | 2 | 5 |
| 45 | 3 | 09 |
| 09 | 4 | 237 |
| 26 | 5 | 01389 |
| 079 | 6 | 0225 |
| 124 | 7 | 68 |
| 1578 | 8 | 08 |
| 35 | 9 | 46 |
Kỳ #01282Thứ tư, 27/11/202418:00
Jackpot 13.588.912.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.588.912.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 908 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.006 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 27/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |