Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 26/11/2024
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 11 năm 2024: XSBT 679006; XSVT 614634; XSBL 109732; XSDLK 691635; XSQNA 172564; Power 6/55 08 11 16 32 40 43 | 12; MAX3DPRO 246, 636; DT123 754156; TT4 2249; XSMB 89664.
| Đài | Bến TreXSBT - K48-T11 | Vũng TàuXSVT - 11D | Bạc LiêuXSBL - T11-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 679006 | 614634 | 109732 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99712 | 41836 | 76806 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 88543 | 92040 | 07352 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5429951654 | 2095179450 | 4985301868 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14690639863245504972362606970908864 | 73283519506821013171083784568035866 | 83896098059067470664950133702269232 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3758 | 0470 | 4983 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 035117027922 | 522146704740 | 997125131478 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 035 | 861 | 198 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 13 | 54 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | 269 |
| 5 | 1 | 2 |
| 0127 | 2 | 2 |
| 4 | 3 | 5 |
| 56 | 4 | 3 |
| 35 | 5 | 14578 |
| 08 | 6 | 04 |
| 5 | 7 | 2 |
| 5 | 8 | 6 |
| 09 | 9 | 09 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14252728 | 0 | - |
| 2567 | 1 | 03 |
| - | 2 | 1 |
| 18 | 3 | 46 |
| 3 | 4 | 02 |
| - | 5 | 021 |
| 36 | 6 | 16 |
| - | 7 | 0218 |
| 7 | 8 | 03 |
| - | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 56 |
| 7 | 1 | 32 |
| 2325 | 2 | 2 |
| 1258 | 3 | 22 |
| 567 | 4 | - |
| 0 | 5 | 234 |
| 09 | 6 | 48 |
| - | 7 | 148 |
| 679 | 8 | 3 |
| - | 9 | 68 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 691635 | 172564 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30575 | 72045 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 91539 | 16334 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5456501007 | 5604631473 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 43371962109601815432671423278374654 | 62907061016211626933239927317153666 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0410 | 3612 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 031416038752 | 888279548451 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 925 | 557 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 65 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 37 |
| 7 | 1 | 0248 |
| 345 | 2 | 5 |
| 08 | 3 | 2589 |
| 15 | 4 | 2 |
| 2367 | 5 | 24 |
| - | 6 | 5 |
| 0 | 7 | 15 |
| 13 | 8 | 3 |
| 3 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 17 |
| 057 | 1 | 26 |
| 189 | 2 | - |
| 37 | 3 | 34 |
| 356 | 4 | 56 |
| 46 | 5 | 147 |
| 146 | 6 | 456 |
| 05 | 7 | 13 |
| - | 8 | 2 |
| - | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 89664 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 63847 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5170489733 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 162727318633338869375146207907 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2142158627786332 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 490421794028611179484184 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 054788681 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 04463567 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12XK7XK11XK19XK8XK4XK15XK14XK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 437 |
| 18 | 1 | 1 |
| 3467 | 2 | 8 |
| 3 | 3 | 23578 |
| 03568 | 4 | 2678 |
| 3 | 5 | 4 |
| 482 | 6 | 247 |
| 0346 | 7 | 289 |
| 23478 | 8 | 14628 |
| 7 | 9 | - |
Power 6/55
Kỳ #01118Thứ ba, 26/11/202418:00
Jackpot 63.109.454.250 ₫
Jackpot 2 3.921.018.850 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 63.109.454.250 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.921.018.850 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.343 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.146 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 26/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |