Mega 6/45
Kỳ #01279Thứ tư, 20/11/202418:00
Jackpot 13.418.918.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.418.918.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 936 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.983 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 20 tháng 11 năm 2024: XSDN 069961; XSCT 273288; XSST 958652; XSDNG 447652; XSKH 451065; Mega 6/45 04 16 24 29 31 37; MAX3D 382, 002; DT123 410045; Xổ số điện toán 6x36 01 08 15 16 22 28; TT4 0929; XSMB 31634.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K3 | Cần ThơXSCT - K3T11 | Sóc TrăngXSST - K3T11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 069961 | 273288 | 958652 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76322 | 75386 | 20402 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 94694 | 02343 | 00763 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7372305934 | 5180116988 | 0639423231 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98940224034360440800573020627149381 | 44673072835412489388916652504936906 | 19733280871625652495458730907510743 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0790 | 6994 | 6887 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 650221726607 | 126618815026 | 879054967840 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 786 | 924 | 217 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 85 | 99 | 52 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 049 | 0 | 022347 |
| 678 | 1 | - |
| 0227 | 2 | 23 |
| 02 | 3 | 4 |
| 039 | 4 | 0 |
| 8 | 5 | - |
| 8 | 6 | 1 |
| 0 | 7 | 12 |
| - | 8 | 156 |
| - | 9 | 04 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 16 |
| 08 | 1 | - |
| - | 2 | 426 |
| 478 | 3 | - |
| 229 | 4 | 39 |
| 6 | 5 | - |
| 0268 | 6 | 56 |
| - | 7 | 3 |
| 83 | 8 | 13683 |
| 49 | 9 | 49 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 2 |
| 3 | 1 | 7 |
| 052 | 2 | - |
| 3467 | 3 | 13 |
| 9 | 4 | 03 |
| 79 | 5 | 226 |
| 59 | 6 | 3 |
| 182 | 7 | 35 |
| - | 8 | 72 |
| - | 9 | 0456 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 447652 | 451065 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 67266 | 54587 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96699 | 76544 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3150902644 | 4902718784 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47268144617529676219260194990933200 | 79480428132474515083271265050565022 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9897 | 9499 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 616451108102 | 078733052641 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 923 | 670 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 01 | 81 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 01292 |
| 06 | 1 | 092 |
| 05 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | - |
| 46 | 4 | 4 |
| - | 5 | 2 |
| 69 | 6 | 1468 |
| 9 | 7 | - |
| 6 | 8 | - |
| 02129 | 9 | 679 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | 52 |
| 48 | 1 | 3 |
| 2 | 2 | 267 |
| 18 | 3 | - |
| 48 | 4 | 145 |
| 0246 | 5 | - |
| 2 | 6 | 5 |
| 282 | 7 | 0 |
| - | 8 | 013472 |
| 9 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 31634 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98485 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4787718544 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 710732589663591955208827953825 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5051135472288352 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 531995739592914773968444 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 520976681 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 57629399 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13XC8XC11XC9XC6XC14XC2XC15XC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 22 | 0 | - |
| 589 | 1 | 9 |
| 569 | 2 | 0258 |
| 729 | 3 | 4 |
| 3425 | 4 | 427 |
| 28 | 5 | 1247 |
| 792 | 6 | 2 |
| 457 | 7 | 32679 |
| 2 | 8 | 15 |
| 179 | 9 | 123629 |
Kỳ #01279Thứ tư, 20/11/202418:00
Jackpot 13.418.918.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.418.918.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 936 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.983 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 20/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |