Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 19/11/2024
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 11 năm 2024: XSBT 518955; XSVT 852560; XSBL 706480; XSDLK 491946; XSQNA 933571; Power 6/55 06 10 17 34 41 48 | 31; MAX3DPRO 791, 572; DT123 544628; TT4 1290; XSMB 25213.
| Đài | Bến TreXSBT - K47-T11 | Vũng TàuXSVT - 11C | Bạc LiêuXSBL - T11-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 518955 | 852560 | 706480 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55039 | 32553 | 69328 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 74667 | 70404 | 69810 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7995235330 | 7477543814 | 7620048001 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98351574585060361561406033567167641 | 84113710739843369871833257444083817 | 49761768666656008899666531692893727 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9592 | 4692 | 0158 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 190366504722 | 364590922427 | 193552175421 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 858 | 214 | 863 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 01 | 36 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 33 |
| 4567 | 1 | - |
| 259 | 2 | 2 |
| 03 | 3 | 09 |
| - | 4 | 1 |
| 56 | 5 | 012582 |
| - | 6 | 157 |
| 6 | 7 | 1 |
| 52 | 8 | - |
| 3 | 9 | 2 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46 | 0 | 14 |
| 07 | 1 | 3427 |
| 92 | 2 | 57 |
| 1357 | 3 | 3 |
| 012 | 4 | 05 |
| 247 | 5 | 3 |
| - | 6 | 0 |
| 12 | 7 | 135 |
| - | 8 | - |
| - | 9 | 22 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0168 | 0 | 01 |
| 026 | 1 | 07 |
| - | 2 | 1782 |
| 56 | 3 | 56 |
| - | 4 | - |
| 3 | 5 | 38 |
| 36 | 6 | 0136 |
| 12 | 7 | - |
| 225 | 8 | 0 |
| 9 | 9 | 9 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 491946 | 933571 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66012 | 39484 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 40662 | 07426 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1825575653 | 7356267318 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28580810822634652453962925778921718 | 92081635449385384513549200004781342 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3930 | 2530 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 158367170808 | 330305306028 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 867 | 137 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 90 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 8 |
| - | 1 | 278 |
| 1689 | 2 | - |
| 528 | 3 | 0 |
| - | 4 | 62 |
| 5 | 5 | 325 |
| 42 | 6 | 27 |
| 16 | 7 | 9 |
| 01 | 8 | 0239 |
| 78 | 9 | 2 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2329 | 0 | 3 |
| 78 | 1 | 38 |
| 46 | 2 | 068 |
| 015 | 3 | 027 |
| 48 | 4 | 247 |
| - | 5 | 3 |
| 2 | 6 | 2 |
| 34 | 7 | 1 |
| 12 | 8 | 14 |
| - | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 25213 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61681 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3032475329 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 328876900950020447078333835563 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5598889429417566 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 517085997074239365122466 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 629694573 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 07633776 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB20XB5XB7XB12XB13XB16XB18XB17XB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 729 |
| 48 | 1 | 23 |
| 1 | 2 | 0492 |
| 16279 | 3 | 78 |
| 2792 | 4 | 1 |
| - | 5 | - |
| 627 | 6 | 3262 |
| 0238 | 7 | 0346 |
| 39 | 8 | 17 |
| 0229 | 9 | 34289 |
Power 6/55
Kỳ #01115Thứ ba, 19/11/202418:00
Jackpot 54.820.284.600 ₫
Jackpot 2 5.332.330.300 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 54.820.284.600 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 5.332.330.300 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.000 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.674 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 19/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |