Mega 6/45
Kỳ #01276Thứ tư, 13/11/202418:00
Jackpot 42.456.900.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 42.456.900.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 37 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.864 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.918 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 11 năm 2024: XSDN 211173; XSCT 437148; XSST 693896; XSDNG 442829; XSKH 318229; Mega 6/45 03 23 28 35 39 42; MAX3D 464, 934; DT123 817576; Xổ số điện toán 6x36 19 21 23 24 27 28; TT4 4732; XSMB 28576.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K2 | Cần ThơXSCT - K2T11 | Sóc TrăngXSST - K2T11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 211173 | 437148 | 693896 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34897 | 86830 | 15113 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 57604 | 24120 | 09012 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3165148799 | 5208406871 | 2608879943 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28988718904484055940433058006357393 | 08919582013481234490968803169524462 | 06314998148946250613293327842364160 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7397 | 6549 | 8626 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 693231993908 | 920894567972 | 551441516557 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 434 | 900 | 104 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 33 | 49 | 51 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 429 | 0 | 458 |
| 5 | 1 | - |
| 3 | 2 | - |
| 3679 | 3 | 234 |
| 03 | 4 | 02 |
| 0 | 5 | 1 |
| - | 6 | 3 |
| 92 | 7 | 3 |
| 08 | 8 | 8 |
| 92 | 9 | 037292 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02389 | 0 | 018 |
| 07 | 1 | 29 |
| 167 | 2 | 0 |
| - | 3 | 0 |
| 8 | 4 | 892 |
| 9 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 2 |
| - | 7 | 12 |
| 04 | 8 | 04 |
| 142 | 9 | 05 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 4 |
| 52 | 1 | 23243 |
| 136 | 2 | 36 |
| 1224 | 3 | 2 |
| 013 | 4 | 3 |
| - | 5 | 127 |
| 29 | 6 | 02 |
| 5 | 7 | - |
| 8 | 8 | 8 |
| - | 9 | 6 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 442829 | 318229 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76364 | 58304 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96401 | 89685 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4734744532 | 7263191602 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 60582608498412348501054835579044285 | 41805164423309377104229388149403398 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7294 | 4099 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 733243944140 | 236932160054 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 329 | 390 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 63 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 12 |
| 02 | 1 | - |
| 328 | 2 | 392 |
| 28 | 3 | 22 |
| 692 | 4 | 079 |
| 8 | 5 | - |
| - | 6 | 47 |
| 46 | 7 | - |
| - | 8 | 235 |
| 224 | 9 | 042 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 2425 |
| 3 | 1 | 6 |
| 04 | 2 | 9 |
| 69 | 3 | 18 |
| 0259 | 4 | 2 |
| 08 | 5 | 4 |
| 1 | 6 | 39 |
| - | 7 | - |
| 39 | 8 | 5 |
| 269 | 9 | 03489 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 28576 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07587 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1367699903 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 116533804017098938834672533662 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4512814121647526 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 871338754317818118031116 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 661726981 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 01117712 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB16VT10VT4VT11VT5VT2VT9VT7VT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 132 |
| 014682 | 1 | 122367 |
| 126 | 2 | 562 |
| 02158 | 3 | - |
| 6 | 4 | 01 |
| 27 | 5 | 3 |
| 12272 | 6 | 124 |
| 178 | 7 | 5627 |
| 9 | 8 | 1237 |
| - | 9 | 8 |
Kỳ #01276Thứ tư, 13/11/202418:00
Jackpot 42.456.900.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 42.456.900.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 37 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.864 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.918 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 13/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |