Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 12/11/2024
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 11 năm 2024: XSBT 980585; XSVT 941944; XSBL 613037; XSDLK 283697; XSQNA 681461; Power 6/55 01 21 29 35 41 45 | 20; MAX3DPRO 872, 884; DT123 002326; TT4 5894; XSMB 93196.
| Đài | Bến TreXSBT - K46-T11 | Vũng TàuXSVT - 11B | Bạc LiêuXSBL - T11-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 980585 | 941944 | 613037 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34332 | 34779 | 61178 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90669 | 30322 | 44069 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9907015594 | 8257647118 | 4915465305 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 84425552739901246794859614363349470 | 36849224902931964911201368374552137 | 63125901068345461910064867157251124 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8268 | 9206 | 3664 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 627245618244 | 114930792664 | 050267672581 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 305 | 026 | 869 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 69 | 74 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 72 | 0 | 5 |
| 62 | 1 | 2 |
| 137 | 2 | 5 |
| 37 | 3 | 23 |
| 492 | 4 | 4 |
| 0268 | 5 | - |
| - | 6 | 12589 |
| - | 7 | 0223 |
| 6 | 8 | 5 |
| 6 | 9 | 42 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 6 |
| 1 | 1 | 189 |
| 2 | 2 | 26 |
| - | 3 | 67 |
| 46 | 4 | 4592 |
| 4 | 5 | - |
| 0237 | 6 | 49 |
| 3 | 7 | 692 |
| 1 | 8 | - |
| 142672 | 9 | 0 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 256 |
| 8 | 1 | 0 |
| 07 | 2 | 45 |
| - | 3 | 7 |
| 25267 | 4 | - |
| 02 | 5 | 42 |
| 08 | 6 | 4792 |
| 36 | 7 | 248 |
| 7 | 8 | 16 |
| 62 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 283697 | 681461 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03424 | 01505 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 87894 | 91246 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3032326035 | 3759770124 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 87013265178630008829308851488319148 | 83812132064373206571542782678880471 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2934 | 9257 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 155112442752 | 178776032034 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 397 | 784 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 86 | 82 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| 5 | 1 | 37 |
| 5 | 2 | 349 |
| 128 | 3 | 45 |
| 2349 | 4 | 48 |
| 38 | 5 | 12 |
| 8 | 6 | - |
| 192 | 7 | - |
| 4 | 8 | 356 |
| 2 | 9 | 472 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 356 |
| 672 | 1 | 2 |
| 138 | 2 | 4 |
| 0 | 3 | 24 |
| 238 | 4 | 6 |
| 0 | 5 | 7 |
| 04 | 6 | 1 |
| 589 | 7 | 128 |
| 78 | 8 | 2478 |
| - | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 93196 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 91720 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2739657060 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 220205290866855833125961658583 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8415407952601164 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 475906345926266619786602 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 809699248 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 62792370 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6VS10VS9VS2VS5VS16VS13VS4VS |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 22627 | 0 | 289 |
| - | 1 | 256 |
| 016 | 2 | 0236 |
| 28 | 3 | 4 |
| 36 | 4 | 8 |
| 15 | 5 | 59 |
| 12692 | 6 | 02246 |
| - | 7 | 0892 |
| 047 | 8 | 3 |
| 05729 | 9 | 629 |
Power 6/55
Kỳ #01112Thứ ba, 12/11/202418:00
Jackpot 46.129.206.900 ₫
Jackpot 2 4.366.655.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 46.129.206.900 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.366.655.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 786 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.684 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 12/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |