Mega 6/45
Kỳ #01273Thứ tư, 6/11/202418:00
Jackpot 34.366.173.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 34.366.173.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.366 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.230 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 11 năm 2024: XSDN 158274; XSCT 388089; XSST 103117; XSDNG 653585; XSKH 863063; Mega 6/45 01 02 03 11 25 37; MAX3D 578, 337; DT123 780724; Xổ số điện toán 6x36 03 12 16 18 22 33; TT4 8708; XSMB 53346.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K1 | Cần ThơXSCT - K1T11 | Sóc TrăngXSST - K1T11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 158274 | 388089 | 103117 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38640 | 26000 | 24917 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43935 | 99391 | 64945 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1700354733 | 7919560463 | 5233673312 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67634351230145953381885011434263163 | 59665673053038203905316041439912460 | 72011628483146491892130306224859296 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1896 | 4519 | 1258 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 071885088200 | 439310730174 | 466399037935 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 930 | 791 | 935 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 24 | 22 | 25 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 034 | 0 | 0138 |
| 08 | 1 | 8 |
| 4 | 2 | 34 |
| 0236 | 3 | 0345 |
| 237 | 4 | 02 |
| 3 | 5 | 9 |
| 9 | 6 | 3 |
| - | 7 | 4 |
| 01 | 8 | 1 |
| 5 | 9 | 6 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 0452 |
| 92 | 1 | 9 |
| 28 | 2 | 2 |
| 679 | 3 | - |
| 07 | 4 | - |
| 0269 | 5 | - |
| - | 6 | 035 |
| - | 7 | 34 |
| - | 8 | 29 |
| 189 | 9 | 12359 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 3 |
| 1 | 1 | 1272 |
| 19 | 2 | 5 |
| 06 | 3 | 0526 |
| 6 | 4 | 582 |
| 2324 | 5 | 8 |
| 39 | 6 | 34 |
| 12 | 7 | - |
| 425 | 8 | - |
| - | 9 | 26 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 653585 | 863063 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78773 | 87516 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82141 | 24140 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3596519528 | 4657575067 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53969688637577723825735315444599163 | 44356260342629113500428100405835942 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2528 | 4187 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 825559801315 | 774830229266 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 074 | 061 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 33 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 34 | 1 | 5 |
| - | 2 | 582 |
| 637 | 3 | 1 |
| 7 | 4 | 15 |
| 124568 | 5 | 5 |
| - | 6 | 3359 |
| 7 | 7 | 347 |
| 22 | 8 | 05 |
| 6 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 014 | 0 | 0 |
| 69 | 1 | 06 |
| 24 | 2 | 2 |
| 36 | 3 | 34 |
| 3 | 4 | 028 |
| 7 | 5 | 68 |
| 156 | 6 | 1367 |
| 68 | 7 | 5 |
| 45 | 8 | 7 |
| - | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 53346 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90049 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4545841623 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 773954046273889850743299484222 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4826216629209884 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 646158985194430145965749 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 079235880 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 74946745 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4VL1VL7VL12VL3VL20VL2VL11VL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 1 |
| 06 | 1 | - |
| 26 | 2 | 0236 |
| 2 | 3 | 5 |
| 72893 | 4 | 5692 |
| 349 | 5 | 8 |
| 2469 | 6 | 1267 |
| 6 | 7 | 429 |
| 59 | 8 | 049 |
| 4278 | 9 | 43568 |
Kỳ #01273Thứ tư, 6/11/202418:00
Jackpot 34.366.173.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 34.366.173.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 28 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.366 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.230 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 6/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |