Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 5/11/2024
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 11 năm 2024: XSBT 868900; XSVT 938870; XSBL 889575; XSDLK 491742; XSQNA 312058; Power 6/55 09 31 36 46 49 54 | 07; MAX3DPRO 478, 067; DT123 956970; TT4 9299; XSMB 91426.
| Đài | Bến TreXSBT - K45-T11 | Vũng TàuXSVT - 11A | Bạc LiêuXSBL - T11-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 868900 | 938870 | 889575 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 60491 | 42981 | 68154 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08359 | 47280 | 42866 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3237875848 | 6157726570 | 4803892414 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 06593580760863151577673977523949443 | 72561705221545987952158812634877031 | 49683749736617514434106603448939791 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0719 | 0004 | 9145 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 473757063464 | 280688589737 | 529908636856 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 889 | 318 | 318 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 36 | 33 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 06 |
| 39 | 1 | 9 |
| - | 2 | - |
| 49 | 3 | 179 |
| 6 | 4 | 38 |
| 6 | 5 | 9 |
| 07 | 6 | 45 |
| 379 | 7 | 678 |
| 47 | 8 | 9 |
| 1358 | 9 | 137 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 728 | 0 | 46 |
| 3682 | 1 | 8 |
| 25 | 2 | 2 |
| - | 3 | 167 |
| 0 | 4 | 8 |
| - | 5 | 289 |
| 03 | 6 | 1 |
| 37 | 7 | 027 |
| 145 | 8 | 012 |
| 5 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 9 | 1 | 48 |
| - | 2 | - |
| 3678 | 3 | 348 |
| 135 | 4 | 5 |
| 472 | 5 | 46 |
| 56 | 6 | 036 |
| - | 7 | 352 |
| 13 | 8 | 39 |
| 89 | 9 | 19 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 491742 | 312058 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36955 | 61225 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08737 | 19413 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5802828138 | 8256611638 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 60826184903042013769265890112932520 | 36147944702527800715457675354599445 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3905 | 1815 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 309100846394 | 730217861767 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 247 | 413 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 35 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 229 | 0 | 5 |
| 9 | 1 | - |
| 4 | 2 | 02689 |
| - | 3 | 78 |
| 689 | 4 | 27 |
| 05 | 5 | 5 |
| 2 | 6 | 49 |
| 34 | 7 | - |
| 23 | 8 | 49 |
| 268 | 9 | 014 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 2 |
| - | 1 | 3252 |
| 0 | 2 | 5 |
| 12 | 3 | 58 |
| - | 4 | 527 |
| 122342 | 5 | 8 |
| 68 | 6 | 672 |
| 462 | 7 | 08 |
| 357 | 8 | 6 |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 91426 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15127 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6879941624 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 120858232624837508958730121637 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8867625438875527 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 558569043748443612236642 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 069541855 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 50478568 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14VK4VK9VK5VK7VK6VK16VK3VK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 14 |
| 04 | 1 | - |
| 4 | 2 | 346272 |
| 2 | 3 | 672 |
| 025 | 4 | 1278 |
| 5839 | 5 | 045 |
| 223 | 6 | 789 |
| 2232468 | 7 | - |
| 46 | 8 | 537 |
| 69 | 9 | 59 |
Power 6/55
Kỳ #01109Thứ ba, 5/11/202418:00
Jackpot 38.354.528.100 ₫
Jackpot 2 3.502.801.800 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 38.354.528.100 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.502.801.800 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 558 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.177 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 5/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |