Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 22/10/2024
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 10 năm 2024: XSBT 611978; XSVT 819041; XSBL 330795; XSDLK 597890; XSQNA 146601; Power 6/55 15 21 23 26 31 43 | 35; MAX3DPRO 382, 030; DT123 207683; TT4 2235; XSMB 24739.
| Đài | Bến TreXSBT - K43-T10 | Vũng TàuXSVT - 10D | Bạc LiêuXSBL - T10-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 611978 | 819041 | 330795 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47431 | 02249 | 01605 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08337 | 80819 | 66763 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8026388969 | 6203610477 | 7884717635 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 79016542390871924605767563899155912 | 25123568389688338746700775405432236 | 09363974050541779250545633795008838 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5426 | 1487 | 8462 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 571583659662 | 025393052643 | 237931736888 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 475 | 472 | 452 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 39 | 67 | 96 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 39 | 1 | 2569 |
| 16 | 2 | 6 |
| 6 | 3 | 1792 |
| - | 4 | - |
| 0167 | 5 | 6 |
| 125 | 6 | 2359 |
| 3 | 7 | 58 |
| 7 | 8 | - |
| 1326 | 9 | 1 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 4 | 1 | 9 |
| 7 | 2 | 3 |
| 2458 | 3 | 628 |
| 5 | 4 | 1369 |
| 0 | 5 | 34 |
| 324 | 6 | 7 |
| 6728 | 7 | 272 |
| 3 | 8 | 37 |
| 14 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 52 |
| - | 1 | 7 |
| 56 | 2 | - |
| 637 | 3 | 58 |
| - | 4 | 7 |
| 0239 | 5 | 022 |
| 9 | 6 | 233 |
| 14 | 7 | 39 |
| 38 | 8 | 8 |
| 7 | 9 | 56 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 597890 | 146601 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43201 | 46536 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53443 | 79712 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4506293234 | 5043257304 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 13811346979589258955258493587467295 | 33735742916271355190893683766994809 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5437 | 8134 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 619128780059 | 672599161111 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 711 | 062 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 27 | 65 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 1 |
| 0129 | 1 | 12 |
| 69 | 2 | 7 |
| 4 | 3 | 47 |
| 37 | 4 | 39 |
| 59 | 5 | 59 |
| - | 6 | 2 |
| 239 | 7 | 48 |
| 7 | 8 | - |
| 45 | 9 | 01257 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 149 |
| 019 | 1 | 1236 |
| 136 | 2 | 5 |
| 1 | 3 | 2456 |
| 03 | 4 | - |
| 236 | 5 | - |
| 13 | 6 | 2589 |
| - | 7 | - |
| 6 | 8 | - |
| 06 | 9 | 01 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 24739 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90196 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7458547240 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 980058281075522037129063824878 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4299528921238039 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 296632760529655382439818 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 390759731 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 78015992 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13US12US19US6US18US9US20US16US |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 149 | 0 | 15 |
| 03 | 1 | 028 |
| 129 | 2 | 239 |
| 245 | 3 | 1892 |
| - | 4 | 03 |
| 08 | 5 | 392 |
| 679 | 6 | 6 |
| - | 7 | 682 |
| 1372 | 8 | 59 |
| 2325289 | 9 | 0269 |
Power 6/55
Kỳ #01103Thứ ba, 22/10/202418:00
Jackpot 133.000.167.000 ₫
Jackpot 2 6.846.781.150 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 133.000.167.000 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 6.846.781.150 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.468 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 32.359 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 22/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |