Mega 6/45
Kỳ #01264Thứ tư, 16/10/202418:00
Jackpot 14.890.252.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.890.252.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.210 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.101 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 10 năm 2024: XSDN 190561; XSCT 377467; XSST 551554; XSDNG 912964; XSKH 322496; Mega 6/45 04 14 19 23 24 37; MAX3D 517, 445; DT123 493686; Xổ số điện toán 6x36 07 17 21 24 25 34; TT4 6584; XSMB 02255.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K3 | Cần ThơXSCT - K3T10 | Sóc TrăngXSST - K3T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 190561 | 377467 | 551554 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 33411 | 13109 | 14621 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70518 | 42698 | 16273 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0313062484 | 4527235929 | 8109256541 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 18245382748711264095562819818709397 | 40328198308609637446166297895857833 | 48105411993535846832909858229162994 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4075 | 9714 | 3052 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 095582156229 | 826176024778 | 731433488852 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 584 | 823 | 511 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 19 | 97 | 66 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | - |
| 168 | 1 | 12589 |
| 1 | 2 | 9 |
| - | 3 | 0 |
| 782 | 4 | 5 |
| 14579 | 5 | 5 |
| - | 6 | 1 |
| 89 | 7 | 45 |
| 1 | 8 | 1427 |
| 12 | 9 | 57 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 29 |
| 6 | 1 | 4 |
| 07 | 2 | 3892 |
| 23 | 3 | 03 |
| 1 | 4 | 6 |
| - | 5 | 8 |
| 49 | 6 | 17 |
| 69 | 7 | 28 |
| 2579 | 8 | - |
| 022 | 9 | 678 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 1249 | 1 | 14 |
| 3529 | 2 | 1 |
| 7 | 3 | 2 |
| 159 | 4 | 18 |
| 08 | 5 | 2248 |
| 6 | 6 | 6 |
| - | 7 | 3 |
| 45 | 8 | 5 |
| 9 | 9 | 1249 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 912964 | 322496 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30107 | 08506 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30739 | 91790 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3641293614 | 5770570833 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 39727321149852460007144208478369476 | 53951153115067756561078374159893151 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7338 | 3540 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 349093499418 | 675083596441 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 588 | 143 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 51 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 73 |
| - | 1 | 2428 |
| 1 | 2 | 047 |
| 8 | 3 | 89 |
| 1226 | 4 | 9 |
| - | 5 | - |
| 7 | 6 | 4 |
| 032 | 7 | 6 |
| 138 | 8 | 38 |
| 34 | 9 | 0 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 459 | 0 | 56 |
| 14536 | 1 | 1 |
| - | 2 | - |
| 34 | 3 | 37 |
| - | 4 | 013 |
| 0 | 5 | 0139 |
| 09 | 6 | 1 |
| 37 | 7 | 7 |
| 9 | 8 | - |
| 5 | 9 | 068 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 02255 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36597 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2285334115 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 780158308667426590990969779981 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9626512680388951 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 191089556468769704622261 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 782433828 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 45197871 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7UL4UL3UL12UL1UL19UL14UL13UL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | - |
| 5678 | 1 | 0529 |
| 68 | 2 | 638 |
| 35 | 3 | 38 |
| - | 4 | 5 |
| 12452 | 5 | 1352 |
| 238 | 6 | 128 |
| 93 | 7 | 18 |
| 2367 | 8 | 126 |
| 19 | 9 | 739 |
Kỳ #01264Thứ tư, 16/10/202418:00
Jackpot 14.890.252.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.890.252.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.210 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.101 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 16/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |