Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 15/10/2024
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 10 năm 2024: XSBT 449286; XSVT 283035; XSBL 785015; XSDLK 869647; XSQNA 493020; Power 6/55 04 25 41 42 46 52 | 33; MAX3DPRO 043, 209; DT123 617115; TT4 8555; XSMB 65179.
| Đài | Bến TreXSBT - K42-T10 | Vũng TàuXSVT - 10C | Bạc LiêuXSBL - T10-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 449286 | 283035 | 785015 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16589 | 34131 | 96964 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 19432 | 89504 | 49321 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6772591297 | 6311670460 | 4643722534 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 64960768634016233625451803292550068 | 50329341037687951991506873754646112 | 89415569783425391256750730846087815 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6181 | 2736 | 4842 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 472359088008 | 128369841080 | 984360550241 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 980 | 276 | 695 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 04 | 43 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 682 | 0 | 82 |
| 8 | 1 | - |
| 36 | 2 | 353 |
| 26 | 3 | 2 |
| - | 4 | - |
| 23 | 5 | 9 |
| 8 | 6 | 0238 |
| 9 | 7 | - |
| 026 | 8 | 02169 |
| 58 | 9 | 7 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 342 |
| 39 | 1 | 26 |
| 1 | 2 | 9 |
| 08 | 3 | 156 |
| 028 | 4 | 6 |
| 3 | 5 | - |
| 1347 | 6 | 0 |
| 8 | 7 | 69 |
| - | 8 | 0347 |
| 27 | 9 | 1 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 24 | 1 | 53 |
| 4 | 2 | 1 |
| 4257 | 3 | 47 |
| 36 | 4 | 1232 |
| 1359 | 5 | 356 |
| 5 | 6 | 04 |
| 3 | 7 | 38 |
| 7 | 8 | - |
| - | 9 | 5 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 869647 | 493020 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25819 | 77696 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82499 | 23370 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6037250605 | 5499334581 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 02874715748985825917338182957910103 | 08139494335465938013346063401458625 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3521 | 3156 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 871640016353 | 912359525181 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 663 | 165 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 72 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 135 |
| 029 | 1 | 6789 |
| 7 | 2 | 1 |
| 056 | 3 | - |
| 72 | 4 | 7 |
| 0 | 5 | 38 |
| 1 | 6 | 3 |
| 14 | 7 | 2429 |
| 15 | 8 | - |
| 179 | 9 | 19 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 6 |
| 82 | 1 | 34 |
| 57 | 2 | 035 |
| 1239 | 3 | 39 |
| 1 | 4 | - |
| 26 | 5 | 269 |
| 059 | 6 | 5 |
| - | 7 | 02 |
| - | 8 | 12 |
| 35 | 9 | 36 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 65179 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83761 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8513984162 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 738166776443647872380509779517 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6231828492699672 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 444287940770416495802289 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 000698403 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 05003304 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15UK4UK17UK7UK5UK12UK10UK3UK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0278 | 0 | 02345 |
| 36 | 1 | 67 |
| 467 | 2 | - |
| 03 | 3 | 1389 |
| 06289 | 4 | 27 |
| 0 | 5 | - |
| 1 | 6 | 12429 |
| 149 | 7 | 029 |
| 39 | 8 | 049 |
| 3678 | 9 | 478 |
Power 6/55
Kỳ #01100Thứ ba, 15/10/202418:00
Jackpot 108.078.091.050 ₫
Jackpot 2 4.077.661.600 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 108.078.091.050 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.077.661.600 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.297 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.127 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 15/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |