Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 8/10/2024
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 10 năm 2024: XSBT 559460; XSVT 626445; XSBL 199047; XSDLK 855757; XSQNA 205857; Power 6/55 03 07 14 17 48 50 | 40; MAX3DPRO 344, 502; DT123 901938; TT4 5251; XSMB 87980.
| Đài | Bến TreXSBT - K41-T10 | Vũng TàuXSVT - 10B | Bạc LiêuXSBL - T10-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 559460 | 626445 | 199047 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49627 | 74484 | 48973 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 39753 | 14386 | 43123 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2301583920 | 4280090827 | 3103617044 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14037312674085848666775209067649298 | 42386300367611979682081124378189238 | 47802512727060916833035211037769941 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7062 | 8104 | 5130 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 161663403813 | 316904698614 | 691972750979 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 711 | 867 | 489 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 00 | 35 | 97 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02246 | 0 | 0 |
| 1 | 1 | 1356 |
| 6 | 2 | 027 |
| 15 | 3 | 7 |
| - | 4 | 0 |
| 1 | 5 | 38 |
| 167 | 6 | 0267 |
| 236 | 7 | 6 |
| 59 | 8 | - |
| - | 9 | 8 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 04 |
| 8 | 1 | 249 |
| 18 | 2 | 7 |
| - | 3 | 568 |
| 018 | 4 | 5 |
| 34 | 5 | - |
| 382 | 6 | 792 |
| 26 | 7 | - |
| 3 | 8 | 12462 |
| 162 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 29 |
| 24 | 1 | 9 |
| 07 | 2 | 13 |
| 237 | 3 | 036 |
| 4 | 4 | 147 |
| 7 | 5 | - |
| 3 | 6 | - |
| 479 | 7 | 23579 |
| - | 8 | 9 |
| 0178 | 9 | 7 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 855757 | 205857 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56511 | 78410 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46924 | 44568 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4948143514 | 0333786343 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10347906577782641386737844490889503 | 86164934832871232399111958287641490 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4587 | 5078 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 566018687215 | 768698116123 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 590 | 055 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 43 | 77 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | 38 |
| 18 | 1 | 145 |
| - | 2 | 46 |
| 04 | 3 | - |
| 128 | 4 | 37 |
| 1 | 5 | 72 |
| 28 | 6 | 08 |
| 4528 | 7 | - |
| 06 | 8 | 1467 |
| - | 9 | 0 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | - |
| 1 | 1 | 012 |
| 1 | 2 | 3 |
| 248 | 3 | 7 |
| 6 | 4 | 3 |
| 59 | 5 | 57 |
| 78 | 6 | 48 |
| 357 | 7 | 678 |
| 67 | 8 | 36 |
| 9 | 9 | 059 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 87980 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17674 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7398117535 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 215917819520039821943603117341 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9457376379710541 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 099972209314172484764171 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 368396581 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 45027419 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5UB10UB2UB16UB17UB20UB13UB4UB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 2 |
| 34272829 | 1 | 49 |
| 0 | 2 | 04 |
| 6 | 3 | 159 |
| 12729 | 4 | 125 |
| 349 | 5 | 7 |
| 79 | 6 | 38 |
| 5 | 7 | 12426 |
| 6 | 8 | 012 |
| 139 | 9 | 14569 |
Power 6/55
Kỳ #01097Thứ ba, 8/10/202418:00
Jackpot 94.545.136.200 ₫
Jackpot 2 3.941.972.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 94.545.136.200 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.941.972.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.020 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.104 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 8/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |