Mega 6/45
Kỳ #01258Thứ tư, 2/10/202418:00
Jackpot 13.365.690.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.365.690.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 935 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.281 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 2 tháng 10 năm 2024: XSDN 749879; XSCT 497230; XSST 038385; XSDNG 021954; XSKH 193108; Mega 6/45 05 06 11 23 31 36; MAX3D 399, 105; DT123 516580; Xổ số điện toán 6x36 06 12 21 22 30 33; TT4 0733; XSMB 31163.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K1 | Cần ThơXSCT - K1T10 | Sóc TrăngXSST - K1T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 749879 | 497230 | 038385 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01155 | 95081 | 11781 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 47980 | 13475 | 07169 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1057955476 | 6360447626 | 3732010119 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53124921300446780590987935171844200 | 41772857000151187720239176325809998 | 16174996415389425016740147686147918 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8513 | 2417 | 9687 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 124743582483 | 539094510596 | 899454972052 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 322 | 987 | 483 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 71 | 93 | 10 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0389 | 0 | 0 |
| 7 | 1 | 38 |
| 2 | 2 | 24 |
| 189 | 3 | 0 |
| 2 | 4 | 7 |
| 5 | 5 | 58 |
| 7 | 6 | 7 |
| 46 | 7 | 1692 |
| 15 | 8 | 03 |
| 72 | 9 | 03 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0239 | 0 | 04 |
| 158 | 1 | 172 |
| 7 | 2 | 06 |
| 9 | 3 | 0 |
| 0 | 4 | - |
| 7 | 5 | 18 |
| 29 | 6 | - |
| 128 | 7 | 25 |
| 59 | 8 | 17 |
| - | 9 | 0368 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | - |
| 468 | 1 | 04689 |
| 5 | 2 | 0 |
| 8 | 3 | - |
| 1792 | 4 | 1 |
| 8 | 5 | 2 |
| 1 | 6 | 19 |
| 89 | 7 | 4 |
| 1 | 8 | 1357 |
| 16 | 9 | 427 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 021954 | 193108 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90535 | 52656 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 57012 | 78347 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1446407488 | 8316153810 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50327510063269313387662776822914054 | 63298746424254830811170006689125437 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1444 | 1623 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 877172949411 | 250379491766 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 227 | 911 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 59 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 17 | 1 | 12 |
| 1 | 2 | 729 |
| 9 | 3 | 5 |
| 45269 | 4 | 4 |
| 3 | 5 | 42 |
| 0 | 6 | 4 |
| 2278 | 7 | 179 |
| 8 | 8 | 78 |
| 27 | 9 | 34 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 038 |
| 1269 | 1 | 012 |
| 4 | 2 | 3 |
| 02 | 3 | 7 |
| - | 4 | 2789 |
| - | 5 | 69 |
| 56 | 6 | 16 |
| 34 | 7 | - |
| 049 | 8 | - |
| 45 | 9 | 18 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 31163 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27599 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1255504962 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 332507068646583059808466551873 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7973852247243737 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 720236042215383557381883 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 853507756 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 36490284 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12TU7TU14TU16TU20TU2TU10TU13TU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 2247 |
| - | 1 | 5 |
| 0226 | 2 | 24 |
| 567282 | 3 | 5678 |
| 028 | 4 | 9 |
| 1356 | 5 | 0356 |
| 358 | 6 | 235 |
| 03 | 7 | 32 |
| 3 | 8 | 03246 |
| 49 | 9 | 9 |
Kỳ #01258Thứ tư, 2/10/202418:00
Jackpot 13.365.690.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.365.690.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 935 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.281 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 2/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |