Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 1/10/2024
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 10 năm 2024: XSBT 456551; XSVT 746399; XSBL 183538; XSDLK 532702; XSQNA 109333; Power 6/55 03 18 22 41 43 44 | 12; MAX3DPRO 367, 383; DT123 071688; TT4 7499; XSMB 94079.
| Đài | Bến TreXSBT - K40-T10 | Vũng TàuXSVT - 10A | Bạc LiêuXSBL - T10-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 456551 | 746399 | 183538 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 91188 | 58881 | 34966 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 77298 | 86773 | 31370 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6801243539 | 6312897352 | 7135686144 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22207163970570328711732854793948429 | 82013213593668816186747180001255650 | 60044939259318412627225604798248029 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4717 | 1400 | 9666 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 166475395165 | 370038085295 | 979836917372 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 696 | 962 | 745 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 71 | 33 | 52 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 37 |
| 157 | 1 | 127 |
| 1 | 2 | 9 |
| 0 | 3 | 93 |
| 6 | 4 | - |
| 68 | 5 | 1 |
| 9 | 6 | 45 |
| 019 | 7 | 1 |
| 89 | 8 | 58 |
| 233 | 9 | 678 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 025 | 0 | 028 |
| 8 | 1 | 238 |
| 156 | 2 | 8 |
| 137 | 3 | 3 |
| - | 4 | - |
| 9 | 5 | 029 |
| 8 | 6 | 2 |
| - | 7 | 3 |
| 0128 | 8 | 168 |
| 59 | 9 | 59 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | - |
| 9 | 1 | - |
| 578 | 2 | 579 |
| - | 3 | 8 |
| 428 | 4 | 425 |
| 24 | 5 | 26 |
| 562 | 6 | 062 |
| 2 | 7 | 02 |
| 39 | 8 | 24 |
| 2 | 9 | 18 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 532702 | 109333 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59265 | 53720 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61087 | 47246 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7881979885 | 8487395710 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58755054973648523702917839715289002 | 01881644168935143881420851328025992 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6009 | 0090 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 342074444600 | 096633330372 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 910 | 146 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 23 | 69 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 012 | 0 | 0239 |
| - | 1 | 09 |
| 035 | 2 | 03 |
| 28 | 3 | - |
| 4 | 4 | 4 |
| 5682 | 5 | 25 |
| - | 6 | 5 |
| 89 | 7 | - |
| - | 8 | 3527 |
| 01 | 9 | 7 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1289 | 0 | - |
| 582 | 1 | 06 |
| 79 | 2 | 0 |
| 327 | 3 | 32 |
| - | 4 | 62 |
| 8 | 5 | 1 |
| 1426 | 6 | 69 |
| - | 7 | 23 |
| - | 8 | 0125 |
| 6 | 9 | 02 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 94079 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 60866 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1185282820 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 147662583716472769604778577279 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9263235144608049 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 261297364758242605373993 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 517864909 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 43132956 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6TS19TS9TS8TS4TS10TS18TS7TS |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 262 | 0 | 9 |
| 5 | 1 | 237 |
| 157 | 2 | 069 |
| 1469 | 3 | 672 |
| 6 | 4 | 39 |
| 8 | 5 | 1268 |
| 23562 | 6 | 023462 |
| 132 | 7 | 292 |
| 5 | 8 | 5 |
| 02472 | 9 | 3 |
Power 6/55
Kỳ #01094Thứ ba, 1/10/202418:00
Jackpot 82.059.437.100 ₫
Jackpot 2 3.360.230.400 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 82.059.437.100 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.360.230.400 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.304 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.083 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 1/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |