Mega 6/45
Kỳ #01255Thứ tư, 25/9/202418:00
Jackpot 23.337.824.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.337.824.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.197 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.813 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 9 năm 2024: XSDN 092585; XSCT 614920; XSST 477011; XSDNG 517983; XSKH 455093; Mega 6/45 10 23 25 27 31 37; MAX3D 080, 309; DT123 028445; Xổ số điện toán 6x36 01 03 18 21 34 35; TT4 2856; XSMB 77286.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - K4T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 092585 | 614920 | 477011 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41557 | 73082 | 21526 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 29490 | 77003 | 40064 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7153894458 | 7378644669 | 4126440973 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07194809801746262699972970895590975 | 54138255784936761493346327248249976 | 86305037238511505600931972205319089 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8768 | 9406 | 2866 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 596626036816 | 896360317396 | 652891238193 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 238 | 245 | 874 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 38 | 48 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 3 |
| - | 1 | 6 |
| 6 | 2 | - |
| 0 | 3 | 82 |
| 9 | 4 | - |
| 5678 | 5 | 578 |
| 16 | 6 | 2568 |
| 59 | 7 | 5 |
| 3256 | 8 | 05 |
| 9 | 9 | 0479 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 36 |
| 3 | 1 | - |
| 382 | 2 | 0 |
| 069 | 3 | 1282 |
| - | 4 | 5 |
| 4 | 5 | - |
| 0789 | 6 | 379 |
| 6 | 7 | 68 |
| 327 | 8 | 226 |
| 6 | 9 | 36 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 05 |
| 1 | 1 | 15 |
| - | 2 | 3268 |
| 22579 | 3 | - |
| 627 | 4 | 8 |
| 01 | 5 | 3 |
| 26 | 6 | 426 |
| 9 | 7 | 34 |
| 24 | 8 | 9 |
| 8 | 9 | 37 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 517983 | 455093 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 33027 | 44936 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38913 | 46553 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8954877931 | 9446559018 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 03523019950976050398264437544238446 | 61264243895369906335600671124476367 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2765 | 8431 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 505611949351 | 336568333957 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 526 | 569 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 33 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 35 | 1 | 3 |
| 4 | 2 | 367 |
| 1248 | 3 | 1 |
| 49 | 4 | 23468 |
| 69 | 5 | 16 |
| 245 | 6 | 05 |
| 2 | 7 | - |
| 49 | 8 | 3 |
| - | 9 | 458 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 3 | 1 | 8 |
| - | 2 | - |
| 3259 | 3 | 13256 |
| 46 | 4 | 4 |
| 362 | 5 | 37 |
| 3 | 6 | 452729 |
| 562 | 7 | - |
| 1 | 8 | 9 |
| 689 | 9 | 39 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 77286 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14836 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7354721384 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 724417033522188333473879075207 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0710246942133060 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 195833307700983634881943 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 189338969 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90000428 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3TL15TL1TL6TL13TL20TL5TL18TL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0213692 | 0 | 0247 |
| 4 | 1 | 03 |
| - | 2 | 8 |
| 14 | 3 | 05628 |
| 08 | 4 | 1372 |
| 3 | 5 | 8 |
| 328 | 6 | 092 |
| 042 | 7 | - |
| 23582 | 8 | 46829 |
| 628 | 9 | 02 |
Kỳ #01255Thứ tư, 25/9/202418:00
Jackpot 23.337.824.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.337.824.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.197 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.813 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 25/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |