Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 24/9/2024
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 9 năm 2024: XSBT 054311; XSVT 944164; XSBL 471400; XSDLK 278074; XSQNA 912850; Power 6/55 01 06 11 17 24 31 | 43; MAX3DPRO 327, 890; DT123 985613; TT4 6417; XSMB 84645.
| Đài | Bến TreXSBT - K39-T09 | Vũng TàuXSVT - 9D | Bạc LiêuXSBL - T9-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 054311 | 944164 | 471400 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00930 | 46764 | 36755 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98440 | 82011 | 07835 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8541866709 | 0119829556 | 8891559902 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10634504976861284929100731476964360 | 99465529974573725718615488322891364 | 34949865212294449166354785798374789 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8339 | 0742 | 5379 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 146373098497 | 008699222907 | 361920600544 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 034 | 527 | 187 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 18 | 14 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 346 | 0 | 92 |
| 1 | 1 | 1282 |
| 1 | 2 | 9 |
| 67 | 3 | 0429 |
| 32 | 4 | 0 |
| - | 5 | - |
| - | 6 | 039 |
| 92 | 7 | 3 |
| 12 | 8 | - |
| 02236 | 9 | 72 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| 1 | 1 | 182 |
| 24 | 2 | 278 |
| - | 3 | 7 |
| 63 | 4 | 28 |
| 6 | 5 | 6 |
| 58 | 6 | 435 |
| 0239 | 7 | - |
| 12249 | 8 | 6 |
| - | 9 | 78 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 02 |
| 2 | 1 | 459 |
| 0 | 2 | 1 |
| 8 | 3 | 5 |
| 142 | 4 | 429 |
| 135 | 5 | 5 |
| 6 | 6 | 06 |
| 8 | 7 | 89 |
| 7 | 8 | 379 |
| 1478 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 278074 | 912850 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20622 | 39238 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45463 | 67200 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9356009363 | 8730894023 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10020003698777691822692230610491438 | 05995544375977014738221244063539567 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2492 | 3333 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 402124750714 | 913248505561 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 822 | 600 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 25 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 4 |
| 2 | 1 | 4 |
| 239 | 2 | 01233 |
| 262 | 3 | 8 |
| 017 | 4 | - |
| 7 | 5 | - |
| 7 | 6 | 0329 |
| - | 7 | 456 |
| 38 | 8 | 8 |
| 6 | 9 | 2 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02527 | 0 | 028 |
| 6 | 1 | - |
| 3 | 2 | 345 |
| 23 | 3 | 235782 |
| 2 | 4 | - |
| 239 | 5 | 02 |
| - | 6 | 17 |
| 36 | 7 | 0 |
| 032 | 8 | - |
| - | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 84645 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 57287 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6869092015 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 736064051815012681335669529434 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1484940749494905 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 930143434422800848972311 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 686931868 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 86326627 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8TK11TK12TK4TK18TK15TK2TK3TK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 15678 |
| 013 | 1 | 1258 |
| 123 | 2 | 27 |
| 34 | 3 | 1234 |
| 38 | 4 | 359 |
| 0149 | 5 | - |
| 0682 | 6 | 68 |
| 0289 | 7 | - |
| 016 | 8 | 4627 |
| 4 | 9 | 057 |
Power 6/55
Kỳ #01091Thứ ba, 24/9/202418:00
Jackpot 72.583.734.450 ₫
Jackpot 2 3.324.700.300 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 72.583.734.450 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.324.700.300 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.574 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.622 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 24/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |