Mega 6/45
Kỳ #01253Thứ sáu, 20/9/202418:00
Jackpot 19.410.440.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.410.440.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 977 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.058 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 20 tháng 9 năm 2024: XSVL 066462; XSBD 395851; XSTV 769487; XSGL 579747; XSNT 643082; Mega 6/45 13 14 19 20 30 33; MAX3D 833, 961; DT123 548650; TT4 0803; XSMB 63557.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL38 | Bình DươngXSBD - 09K38 | Trà VinhXSTV - 33TV38 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 066462 | 395851 | 769487 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81129 | 14433 | 64161 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90147 | 63822 | 44191 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1114391906 | 2915094147 | 7898469294 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 38395242095686278942062049419058937 | 75624642506593197920516414660804495 | 81106444969411676702512922045054880 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0026 | 6205 | 8019 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 439652702715 | 733721788918 | 656500476998 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 214 | 563 | 506 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 90 | 92 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 469 |
| - | 1 | 457 |
| 462 | 2 | 69 |
| 4 | 3 | 7 |
| 01 | 4 | 237 |
| 19 | 5 | - |
| 029 | 6 | 22 |
| 134 | 7 | 0 |
| - | 8 | - |
| 02 | 9 | 056 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2529 | 0 | 58 |
| 345 | 1 | 8 |
| 2 | 2 | 024 |
| 36 | 3 | 137 |
| 2 | 4 | 17 |
| 09 | 5 | 021 |
| - | 6 | 3 |
| 34 | 7 | 8 |
| 017 | 8 | - |
| - | 9 | 05 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 262 |
| 69 | 1 | 69 |
| 092 | 2 | - |
| - | 3 | - |
| 89 | 4 | 7 |
| 6 | 5 | 0 |
| 0219 | 6 | 15 |
| 48 | 7 | - |
| 9 | 8 | 047 |
| 1 | 9 | 122468 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 579747 | 643082 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58876 | 03518 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06245 | 39725 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6524438829 | 5046667871 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30949961630867156100845062720080453 | 88394325886456768531921695654833791 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0324 | 5125 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 952267341070 | 003242003189 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 030 | 978 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 12 | 54 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0237 | 0 | 026 |
| 7 | 1 | 2 |
| 12 | 2 | 249 |
| 56 | 3 | 04 |
| 234 | 4 | 4579 |
| 4 | 5 | 3 |
| 07 | 6 | 3 |
| 4 | 7 | 016 |
| - | 8 | - |
| 24 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| 379 | 1 | 8 |
| 38 | 2 | 52 |
| - | 3 | 12 |
| 59 | 4 | 8 |
| 22 | 5 | 4 |
| 6 | 6 | 679 |
| 6 | 7 | 18 |
| 1478 | 8 | 289 |
| 68 | 9 | 14 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 63557 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25777 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7298180795 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 899441705530531933694431499498 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6959095390213290 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 256871259710169730723869 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 107335325 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 37777411 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19TE14TE6TE1TE2TE9TE8TE3TE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 7 |
| 1238 | 1 | 014 |
| 7 | 2 | 152 |
| 5 | 3 | 157 |
| 147 | 4 | 4 |
| 22359 | 5 | 3579 |
| - | 6 | 892 |
| 035729 | 7 | 2472 |
| 69 | 8 | 1 |
| 562 | 9 | 0578 |
Kỳ #01253Thứ sáu, 20/9/202418:00
Jackpot 19.410.440.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.410.440.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 977 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.058 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 20/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |