Mega 6/45
Kỳ #01252Thứ tư, 18/9/202418:00
Jackpot 17.855.427.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.855.427.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 919 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.057 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 9 năm 2024: XSDN 227039; XSCT 687013; XSST 554896; XSDNG 217800; XSKH 258782; Mega 6/45 04 08 27 28 35 36; MAX3D 627, 968; DT123 048156; Xổ số điện toán 6x36 04 05 07 15 32 35; TT4 5647; XSMB 61497.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K3 | Cần ThơXSCT - K3T9 | Sóc TrăngXSST - K3T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 227039 | 687013 | 554896 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38942 | 35892 | 61237 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 19229 | 66088 | 96433 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5351964534 | 3334668722 | 3122306412 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56282436301658679751585435288290070 | 12430246117463888300169876790070031 | 13613096764996381130532472682116084 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0272 | 1910 | 5699 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 110878767483 | 884073126699 | 193586363402 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 074 | 493 | 500 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 20 | 50 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 8 |
| 58 | 1 | 9 |
| 4782 | 2 | 9 |
| 48 | 3 | 049 |
| 37 | 4 | 23 |
| - | 5 | 1 |
| 78 | 6 | - |
| - | 7 | 0246 |
| 0 | 8 | 12236 |
| 123 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 021234 | 0 | 02 |
| 13 | 1 | 0123 |
| 129 | 2 | 02 |
| 19 | 3 | 018 |
| - | 4 | 06 |
| - | 5 | - |
| 4 | 6 | - |
| 8 | 7 | - |
| 38 | 8 | 78 |
| 9 | 9 | 239 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 035 | 0 | 02 |
| 2 | 1 | 23 |
| 01 | 2 | 13 |
| 1236 | 3 | 03567 |
| 8 | 4 | 7 |
| 3 | 5 | 0 |
| 379 | 6 | 3 |
| 34 | 7 | 6 |
| - | 8 | 4 |
| 9 | 9 | 69 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 217800 | 258782 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83071 | 98366 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99219 | 49553 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7904681886 | 8650728803 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12307667614731653084867777542169855 | 53695856350301505915080530858806736 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4822 | 3794 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 790621714200 | 713335918883 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 683 | 917 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 06 | 27 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 02627 |
| 2672 | 1 | 69 |
| 2 | 2 | 12 |
| 8 | 3 | - |
| 8 | 4 | 6 |
| 5 | 5 | 5 |
| 02148 | 6 | 1 |
| 07 | 7 | 127 |
| - | 8 | 346 |
| 1 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 37 |
| 9 | 1 | 527 |
| 8 | 2 | 7 |
| 03528 | 3 | 356 |
| 9 | 4 | - |
| 1239 | 5 | 32 |
| 36 | 6 | 6 |
| 012 | 7 | - |
| 8 | 8 | 238 |
| - | 9 | 145 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 61497 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96473 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4854390413 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 434804525181686355944654813941 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6104309862631986 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 529768249862325717107548 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 978420518 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 00140109 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9TC3TC2TC12TC15TC13TC6TC19TC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0128 | 0 | 0149 |
| 045 | 1 | 0348 |
| 6 | 2 | 04 |
| 1467 | 3 | - |
| 0129 | 4 | 1382 |
| - | 5 | 17 |
| 82 | 6 | 23 |
| 592 | 7 | 38 |
| 14279 | 8 | 062 |
| 0 | 9 | 4728 |
Kỳ #01252Thứ tư, 18/9/202418:00
Jackpot 17.855.427.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.855.427.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 919 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.057 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 18/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |