Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 17/9/2024
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 9 năm 2024: XSBT 109383; XSVT 002776; XSBL 352906; XSDLK 159369; XSQNA 356138; Power 6/55 14 32 34 41 47 54 | 48; MAX3DPRO 849, 218; DT123 372007; TT4 7952; XSMB 50435.
| Đài | Bến TreXSBT - K38-T09 | Vũng TàuXSVT - 9C | Bạc LiêuXSBL - T9-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 109383 | 002776 | 352906 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64121 | 09422 | 54473 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90263 | 79647 | 62887 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7891993732 | 1621769098 | 2667571747 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34864117933336346555078577428153029 | 11961069396838175984769528205816441 | 81034591126444822905950830512292105 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5907 | 8598 | 6333 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 273366680604 | 438341470032 | 203926557222 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 119 | 435 | 227 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 58 | 44 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 47 |
| 28 | 1 | 92 |
| 3 | 2 | 19 |
| 36289 | 3 | 23 |
| 06 | 4 | - |
| 59 | 5 | 57 |
| - | 6 | 3248 |
| 05 | 7 | - |
| 6 | 8 | 13 |
| 122 | 9 | 35 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 468 | 1 | 7 |
| 235 | 2 | 2 |
| 8 | 3 | 259 |
| 8 | 4 | 172 |
| 3 | 5 | 282 |
| 7 | 6 | 1 |
| 142 | 7 | 6 |
| 5292 | 8 | 134 |
| 3 | 9 | 82 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 526 |
| - | 1 | 2 |
| 122 | 2 | 227 |
| 378 | 3 | 349 |
| 34 | 4 | 478 |
| 0257 | 5 | 5 |
| 0 | 6 | - |
| 248 | 7 | 35 |
| 4 | 8 | 37 |
| 3 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 159369 | 356138 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74712 | 52964 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65613 | 55663 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4484391580 | 2088930035 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93859059795125514943763919089979974 | 19336954425994532592004286244636843 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0219 | 4413 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 617400909290 | 748430406827 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 170 | 291 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 26 | 24 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7892 | 0 | - |
| 9 | 1 | 239 |
| 1 | 2 | 6 |
| 142 | 3 | - |
| 72 | 4 | 32 |
| 5 | 5 | 59 |
| 2 | 6 | 9 |
| - | 7 | 0429 |
| - | 8 | 0 |
| 15679 | 9 | 0219 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 9 | 1 | 3 |
| 49 | 2 | 478 |
| 146 | 3 | 568 |
| 268 | 4 | 02356 |
| 34 | 5 | - |
| 34 | 6 | 34 |
| 2 | 7 | - |
| 23 | 8 | 49 |
| 8 | 9 | 12 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 50435 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38764 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0666527166 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 848948198177679263637040687270 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7593705307785751 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 454173650936017573956966 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 329087797 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 13572780 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10TB20TB17TB2TB8TB12TB4TB15TB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | 6 |
| 458 | 1 | 3 |
| - | 2 | 79 |
| 1569 | 3 | 56 |
| 69 | 4 | 1 |
| 36279 | 5 | 137 |
| 0362 | 6 | 345262 |
| 2589 | 7 | 0589 |
| 7 | 8 | 017 |
| 27 | 9 | 3457 |
Power 6/55
Kỳ #01088Thứ ba, 17/9/202418:00
Jackpot 64.498.682.550 ₫
Jackpot 2 3.978.315.600 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 64.498.682.550 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.978.315.600 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 857 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.607 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 17/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |