Mega 6/45
Kỳ #01249Thứ tư, 11/9/202418:00
Jackpot 13.176.145.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.176.145.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 976 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.165 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 9 năm 2024: XSDN 530114; XSCT 783120; XSST 868709; XSDNG 295789; XSKH 146986; Mega 6/45 06 11 19 23 34 37; MAX3D 120, 363; DT123 150837; Xổ số điện toán 6x36 01 06 08 26 34 36; TT4 2314; XSMB 65697.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K2 | Cần ThơXSCT - K2T9 | Sóc TrăngXSST - K2T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 530114 | 783120 | 868709 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96700 | 46744 | 65593 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18056 | 45162 | 77737 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6535108802 | 8019593411 | 0430446305 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05852154495409967352257915900667797 | 14693234447380633969677492296850878 | 27995178645914394162411051017479596 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8335 | 6715 | 8947 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 244241089123 | 633335863914 | 345167638819 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 009 | 201 | 433 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 46 | 13 | 09 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 02689 |
| 59 | 1 | 4 |
| 0452 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | 5 |
| 1 | 4 | 269 |
| 3 | 5 | 1226 |
| 045 | 6 | - |
| 9 | 7 | - |
| 0 | 8 | - |
| 049 | 9 | 179 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 16 |
| 01 | 1 | 1345 |
| 6 | 2 | 0 |
| 139 | 3 | 3 |
| 142 | 4 | 429 |
| 19 | 5 | - |
| 08 | 6 | 289 |
| - | 7 | 8 |
| 67 | 8 | 6 |
| 46 | 9 | 35 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 45292 |
| 5 | 1 | 9 |
| 6 | 2 | - |
| 3469 | 3 | 37 |
| 067 | 4 | 37 |
| 029 | 5 | 1 |
| 9 | 6 | 234 |
| 34 | 7 | 4 |
| - | 8 | - |
| 021 | 9 | 356 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 295789 | 146986 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07129 | 39804 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 19640 | 48462 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7629198622 | 9087436844 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65967586231107613845281936458873008 | 64830693556962982587534172857541540 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2740 | 9883 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 982457217153 | 935727180004 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 062 | 110 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 23 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 8 |
| 29 | 1 | - |
| 236 | 2 | 12349 |
| 259 | 3 | 2 |
| 2 | 4 | 025 |
| 4 | 5 | 3 |
| 7 | 6 | 27 |
| 6 | 7 | 6 |
| 08 | 8 | 89 |
| 28 | 9 | 13 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 134 | 0 | 42 |
| - | 1 | 078 |
| 6 | 2 | 39 |
| 28 | 3 | 0 |
| 0247 | 4 | 04 |
| 57 | 5 | 57 |
| 8 | 6 | 2 |
| 158 | 7 | 45 |
| 1 | 8 | 367 |
| 2 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 65697 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87798 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2950568663 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 651776339780784413498179033758 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0072194201693711 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 573312052723852577886647 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 641242438 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 74434016 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB20SU10SU6SU1SU17SU5SU12SU11SU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 52 |
| 14 | 1 | 16 |
| 427 | 2 | 35 |
| 2346 | 3 | 38 |
| 78 | 4 | 0122379 |
| 022 | 5 | 8 |
| 1 | 6 | 39 |
| 4792 | 7 | 247 |
| 3589 | 8 | 48 |
| 46 | 9 | 0728 |
Kỳ #01249Thứ tư, 11/9/202418:00
Jackpot 13.176.145.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.176.145.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 976 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.165 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 11/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |