Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 10/9/2024
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 9 năm 2024: XSBT 353263; XSVT 831863; XSBL 352226; XSDLK 236145; XSQNA 600935; Power 6/55 15 23 37 38 45 49 | 30; MAX3DPRO 745, 263; DT123 366534; TT4 4292; XSMB 08694.
| Đài | Bến TreXSBT - K37-T09 | Vũng TàuXSVT - 9B | Bạc LiêuXSBL - T9-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 353263 | 831863 | 352226 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50511 | 30638 | 70387 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 02327 | 39790 | 05641 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6006579023 | 1899754105 | 8571494062 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 84511734153922430508711684460805093 | 56295465302166342761970673548158166 | 99738628845629810733947690062957950 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8595 | 8218 | 9513 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 156795798666 | 138554787738 | 370775674434 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 762 | 330 | 730 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 34 | 98 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 82 |
| 12 | 1 | 125 |
| 6 | 2 | 347 |
| 269 | 3 | - |
| 2 | 4 | - |
| 1629 | 5 | - |
| 6 | 6 | 2352678 |
| 26 | 7 | 9 |
| 026 | 8 | - |
| 7 | 9 | 35 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 329 | 0 | 5 |
| 68 | 1 | 8 |
| - | 2 | - |
| 62 | 3 | 02482 |
| 3 | 4 | - |
| 089 | 5 | - |
| 6 | 6 | 13267 |
| 69 | 7 | 8 |
| 1327 | 8 | 15 |
| - | 9 | 057 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 7 |
| 4 | 1 | 34 |
| 6 | 2 | 69 |
| 13 | 3 | 0348 |
| 138 | 4 | 1 |
| - | 5 | 0 |
| 2 | 6 | 279 |
| 068 | 7 | - |
| 392 | 8 | 47 |
| 26 | 9 | 82 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 236145 | 600935 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85792 | 19729 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 48175 | 31453 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9499345198 | 4741452312 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 39488028532205326409840402354211459 | 35525787740895300031857422007941374 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7549 | 2752 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 611418138755 | 374450810877 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 539 | 402 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 96 | 41 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 9 |
| - | 1 | 34 |
| 49 | 2 | - |
| 1529 | 3 | 9 |
| 1 | 4 | 0259 |
| 457 | 5 | 3259 |
| 9 | 6 | - |
| - | 7 | 5 |
| 89 | 8 | 8 |
| 0345 | 9 | 2368 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 348 | 1 | 24 |
| 0145 | 2 | 59 |
| 52 | 3 | 15 |
| 1472 | 4 | 124 |
| 23 | 5 | 232 |
| - | 6 | - |
| 7 | 7 | 4279 |
| - | 8 | 1 |
| 27 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 08694 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96708 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0305700561 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 947950011995266353326820375377 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2968375400213437 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 196247280411315264763749 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 577649569 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 69011114 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6ST11ST18ST9ST12ST2ST4ST19ST |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 138 |
| 01226 | 1 | 1249 |
| 356 | 2 | 18 |
| 0 | 3 | 27 |
| 159 | 4 | 92 |
| 9 | 5 | 247 |
| 67 | 6 | 126892 |
| 3572 | 7 | 672 |
| 026 | 8 | - |
| 14262 | 9 | 45 |
Power 6/55
Kỳ #01085Thứ ba, 10/9/202418:00
Jackpot 55.693.842.150 ₫
Jackpot 2 4.061.709.750 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 55.693.842.150 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 4.061.709.750 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 930 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.611 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 10/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |