Mega 6/45
Kỳ #01238Thứ sáu, 16/8/202418:00
Jackpot 13.447.188.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.447.188.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 977 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.692 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 8 năm 2024: XSVL 475619; XSBD 288365; XSTV 474602; XSGL 310344; XSNT 596701; Mega 6/45 16 22 23 30 34 41; MAX3D 782, 772; DT123 026801; TT4 2103; XSMB 82327.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL33 | Bình DươngXSBD - 08K33 | Trà VinhXSTV - 33TV33 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 475619 | 288365 | 474602 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68366 | 27063 | 44753 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65021 | 76937 | 24439 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8452267465 | 8213515117 | 5133540756 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 39429288056909476545940601524339598 | 09736588101728351323152718709196877 | 78349769688311324735697370307735080 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7303 | 4487 | 1861 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 644911867344 | 821327944970 | 476786542921 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 386 | 159 | 050 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 77 | 15 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 358 |
| 2 | 1 | 9 |
| 2 | 2 | 129 |
| 04 | 3 | - |
| 49 | 4 | 3459 |
| 046 | 5 | - |
| 682 | 6 | 056 |
| - | 7 | - |
| 09 | 8 | 62 |
| 124 | 9 | 48 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | - |
| 79 | 1 | 037 |
| - | 2 | 3 |
| 1268 | 3 | 567 |
| 9 | 4 | - |
| 36 | 5 | 9 |
| 3 | 6 | 35 |
| 13728 | 7 | 0172 |
| - | 8 | 37 |
| 5 | 9 | 14 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 2 |
| 26 | 1 | 35 |
| 0 | 2 | 1 |
| 15 | 3 | 5279 |
| 5 | 4 | 9 |
| 132 | 5 | 0346 |
| 5 | 6 | 178 |
| 367 | 7 | 7 |
| 6 | 8 | 0 |
| 34 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 310344 | 596701 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56856 | 15090 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12723 | 39989 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1587287414 | 5344775906 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 84550320664977729449268491900757700 | 91234066459832469012265201904332497 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6997 | 9291 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 726466303762 | 483866632896 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 160 | 139 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 45 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0356 | 0 | 07 |
| 2 | 1 | 4 |
| 67 | 2 | 13 |
| 2 | 3 | 0 |
| 146 | 4 | 492 |
| - | 5 | 06 |
| 56 | 6 | 0246 |
| 079 | 7 | 27 |
| - | 8 | - |
| 42 | 9 | 7 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 29 | 0 | 16 |
| 09 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 04 |
| 46 | 3 | 489 |
| 23 | 4 | 3527 |
| 42 | 5 | - |
| 09 | 6 | 3 |
| 49 | 7 | - |
| 3 | 8 | 9 |
| 38 | 9 | 0167 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 82327 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87207 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5897866424 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 527414851503307356814600406090 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0938170419975256 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 983532213558760604209829 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 274577200 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 32651252 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2RN3RN19RN8RN15RN7RN5RN14RN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 029 | 0 | 042672 |
| 248 | 1 | 25 |
| 135 | 2 | 01479 |
| - | 3 | 258 |
| 0227 | 4 | 1 |
| 136 | 5 | 268 |
| 05 | 6 | 5 |
| 02279 | 7 | 478 |
| 357 | 8 | 1 |
| 2 | 9 | 07 |
Kỳ #01238Thứ sáu, 16/8/202418:00
Jackpot 13.447.188.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.447.188.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 977 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.692 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 16/8/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |