Mega 6/45
Kỳ #01228Thứ tư, 24/7/202418:00
Jackpot 26.628.545.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.628.545.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.155 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.401 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 7 năm 2024: XSDN 453392; XSCT 604890; XSST 846077; XSDNG 915522; XSKH 840895; Mega 6/45 07 08 20 27 32 34; MAX3D 662, 611; DT123 445586; Xổ số điện toán 6x36 08 10 17 18 22 27; TT4 3770; XSMB 96455.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K4 | Cần ThơXSCT - K4T7 | Sóc TrăngXSST - K4T7 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 453392 | 604890 | 846077 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 82662 | 22992 | 35173 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15957 | 84560 | 22751 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4878740939 | 7833708923 | 2009468561 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 86003765743612059941283050666880498 | 80581603893843629573987282122170061 | 97933960076311260105816501541447363 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5555 | 5460 | 1471 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 231777124364 | 965819879935 | 954971508490 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 895 | 908 | 870 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 81 | 55 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 35 |
| 4 | 1 | 27 |
| 169 | 2 | 0 |
| 0 | 3 | 9 |
| 67 | 4 | 1 |
| 059 | 5 | 57 |
| - | 6 | 2489 |
| 158 | 7 | 4 |
| 69 | 8 | 7 |
| 36 | 9 | 258 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 629 | 0 | 8 |
| 2682 | 1 | - |
| 9 | 2 | 138 |
| 27 | 3 | 567 |
| - | 4 | - |
| 3 | 5 | 8 |
| 3 | 6 | 021 |
| 38 | 7 | 3 |
| 025 | 8 | 1279 |
| 8 | 9 | 02 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5279 | 0 | 57 |
| 567 | 1 | 24 |
| 1 | 2 | - |
| 367 | 3 | 3 |
| 19 | 4 | 9 |
| 05 | 5 | 0215 |
| - | 6 | 13 |
| 07 | 7 | 0137 |
| - | 8 | - |
| 4 | 9 | 04 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 915522 | 840895 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 89230 | 70430 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22185 | 73132 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1380821051 | 1336629308 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68611174149273247619562972178638620 | 84666353796889330255796269885521671 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1709 | 9372 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 122335649367 | 217648791469 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 504 | 073 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 26 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 489 |
| 159 | 1 | 149 |
| 23 | 2 | 023 |
| 2 | 3 | 02 |
| 016 | 4 | - |
| 8 | 5 | 1 |
| 8 | 6 | 47 |
| 69 | 7 | - |
| 0 | 8 | 56 |
| 01 | 9 | 17 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 8 |
| 7 | 1 | - |
| 37 | 2 | 62 |
| 79 | 3 | 02 |
| - | 4 | - |
| 529 | 5 | 52 |
| 22627 | 6 | 629 |
| - | 7 | 123692 |
| 0 | 8 | - |
| 672 | 9 | 35 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 96455 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 89697 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3637909332 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 609361354650885401737803091900 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2276481152263349 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 898045104376865953726414 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 383263489 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 80926618 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19QL10QH15QH20QH9QH8QH12QH18QH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01382 | 0 | 0 |
| 1 | 1 | 0148 |
| 379 | 2 | 6 |
| 678 | 3 | 026 |
| 1 | 4 | 69 |
| 58 | 5 | 59 |
| 234672 | 6 | 36 |
| 9 | 7 | 23629 |
| 1 | 8 | 02359 |
| 4578 | 9 | 27 |
Kỳ #01228Thứ tư, 24/7/202418:00
Jackpot 26.628.545.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.628.545.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.155 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.401 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 24/7/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |