Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 23/7/2024
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 7 năm 2024: XSBT 201013; XSVT 351600; XSBL 932708; XSDLK 623926; XSQNA 802247; Power 6/55 34 39 40 42 54 55 | 30; MAX3DPRO 466, 437; DT123 295906; TT4 9971; XSMB 27364.
| Đài | Bến TreXSBT - K30-T07 | Vũng TàuXSVT - 7D | Bạc LiêuXSBL - T7-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 201013 | 351600 | 932708 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88396 | 54369 | 61875 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14760 | 08974 | 80497 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3535209579 | 0026020126 | 6166581488 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67889345057250991706502720154655617 | 12240398936773213905337280251710062 | 28359173883246336443424924698017112 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1680 | 7244 | 1977 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 369312331499 | 474127181082 | 134304911633 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 913 | 034 | 093 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 89 | 62 | 33 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 569 |
| - | 1 | 327 |
| 57 | 2 | - |
| 1239 | 3 | 3 |
| - | 4 | 6 |
| 0 | 5 | 2 |
| 049 | 6 | 0 |
| 1 | 7 | 29 |
| - | 8 | 092 |
| 07829 | 9 | 369 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 046 | 0 | 05 |
| 4 | 1 | 78 |
| 3628 | 2 | 68 |
| 9 | 3 | 24 |
| 347 | 4 | 014 |
| 0 | 5 | - |
| 2 | 6 | 0229 |
| 1 | 7 | 4 |
| 12 | 8 | 2 |
| 6 | 9 | 3 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 8 |
| 9 | 1 | 2 |
| 19 | 2 | - |
| 324269 | 3 | 32 |
| - | 4 | 32 |
| 67 | 5 | 9 |
| - | 6 | 35 |
| 79 | 7 | 57 |
| 082 | 8 | 082 |
| 5 | 9 | 1237 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 623926 | 802247 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58023 | 04136 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 85439 | 82735 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3478281213 | 6862488549 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30893903268865068727786754706891996 | 24455492887822863913919552899329647 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9982 | 9644 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 886215389681 | 576737554376 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 950 | 195 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 22 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | - |
| 8 | 1 | 38 |
| 682 | 2 | 3627 |
| 129 | 3 | 89 |
| - | 4 | - |
| 7 | 5 | 02 |
| 229 | 6 | 28 |
| 2 | 7 | 5 |
| 136 | 8 | 122 |
| 3 | 9 | 36 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| - | 1 | 3 |
| 2 | 2 | 248 |
| 19 | 3 | 56 |
| 24 | 4 | 4729 |
| 3539 | 5 | 53 |
| 37 | 6 | 7 |
| 426 | 7 | 6 |
| 28 | 8 | 8 |
| 4 | 9 | 35 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 27364 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85221 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5878929728 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 945912557245486386373313477273 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4241747477443206 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 652065256540673571993332 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 642239625 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 63565566 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB17QK1QK20QK10QK12QK16QK3QK15QK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 6 |
| 249 | 1 | - |
| 347 | 2 | 01528 |
| 67 | 3 | 24579 |
| 3467 | 4 | 0124 |
| 2235 | 5 | 56 |
| 0568 | 6 | 346 |
| 3 | 7 | 234 |
| 2 | 8 | 69 |
| 389 | 9 | 19 |
Power 6/55
Kỳ #01064Thứ ba, 23/7/202418:00
Jackpot 173.134.617.600 ₫
Jackpot 2 8.132.834.250 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 173.134.617.600 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 8.132.834.250 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.180 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 27.742 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 23/7/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |