Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 9/7/2024
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 7 năm 2024: XSBT 289593; XSVT 874413; XSBL 387936; XSDLK 383140; XSQNA 557763; Power 6/55 06 08 09 28 33 53 | 10; MAX3DPRO 722, 042; DT123 250372; TT4 1187; XSMB 09466.
| Đài | Bến TreXSBT - K28-T07 | Vũng TàuXSVT - 7B | Bạc LiêuXSBL - T7-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 289593 | 874413 | 387936 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36492 | 26188 | 64420 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08672 | 46095 | 71076 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7878821539 | 3886827937 | 7251626710 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58807437929152389827606299578278070 | 99606957568330003501669003494185401 | 44237882397761879203441420719164449 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2689 | 4541 | 1878 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 704102206503 | 352768155543 | 015629001926 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 628 | 381 | 492 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 92 | 66 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 37 |
| 4 | 1 | 7 |
| 7892 | 2 | 03789 |
| 029 | 3 | 9 |
| - | 4 | 1 |
| - | 5 | - |
| - | 6 | - |
| 012 | 7 | 02 |
| 28 | 8 | 289 |
| 238 | 9 | 223 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 02126 |
| 02428 | 1 | 35 |
| 9 | 2 | 7 |
| 14 | 3 | 7 |
| - | 4 | 123 |
| 19 | 5 | 6 |
| 05 | 6 | 8 |
| 23 | 7 | - |
| 68 | 8 | 18 |
| - | 9 | 25 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 012 | 0 | 03 |
| 9 | 1 | 068 |
| 49 | 2 | 06 |
| 0 | 3 | 679 |
| - | 4 | 29 |
| - | 5 | 6 |
| 123567 | 6 | 6 |
| 3 | 7 | 68 |
| 17 | 8 | - |
| 34 | 9 | 12 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 383140 | 557763 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35937 | 21519 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03619 | 61698 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6782053248 | 3005925682 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46976423708528868605080837451373104 | 69471149021423273173331980508614552 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5378 | 1204 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 074524402107 | 796148872577 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 044 | 382 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 09 | 80 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2427 | 0 | 4579 |
| - | 1 | 39 |
| - | 2 | 0 |
| 18 | 3 | 7 |
| 04 | 4 | 02458 |
| 04 | 5 | - |
| 7 | 6 | - |
| 03 | 7 | 068 |
| 478 | 8 | 38 |
| 01 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 24 |
| 67 | 1 | 9 |
| 03582 | 2 | - |
| 67 | 3 | 2 |
| 0 | 4 | - |
| - | 5 | 29 |
| 8 | 6 | 13 |
| 78 | 7 | 137 |
| 92 | 8 | 02267 |
| 15 | 9 | 82 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 09466 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96676 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0899343413 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 295077714213259051594825963945 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7304200180735968 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 800355042222125213989231 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 955966994 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 72787348 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3PT17PT1PT18PT10PT11PT9PT2PT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 13427 |
| 03 | 1 | 3 |
| 2457 | 2 | 2 |
| 01729 | 3 | 1 |
| 029 | 4 | 258 |
| 45 | 5 | 2593 |
| 627 | 6 | 628 |
| 0 | 7 | 23268 |
| 4679 | 8 | - |
| 53 | 9 | 348 |
Power 6/55
Kỳ #01058Thứ ba, 9/7/202418:00
Jackpot 119.737.487.100 ₫
Jackpot 2 3.717.986.850 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 119.737.487.100 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.717.986.850 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.735 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 35.548 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 9/7/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |