Mega 6/45
Kỳ #01210Thứ tư, 12/6/202418:00
Jackpot 41.467.525.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 41.467.525.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 37 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.269 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.072 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 6 năm 2024: XSDN 369574; XSCT 745560; XSST 292199; XSDNG 237610; XSKH 268689; Mega 6/45 01 02 08 13 26 34; MAX3D 889, 812; DT123 410530; Xổ số điện toán 6x36 06 07 13 24 29 32; TT4 8539; XSMB 86255.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K2 | Cần ThơXSCT - K2T6 | Sóc TrăngXSST - K2T6 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 369574 | 745560 | 292199 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65383 | 97086 | 68269 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 21096 | 26021 | 07297 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9570444657 | 6127392067 | 4844743406 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 71974265497956217601674772046370302 | 61540147801955567739161731354564848 | 23941316895377571899054451349623754 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2992 | 5600 | 9039 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 868307717776 | 852239273344 | 237204452601 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 228 | 742 | 128 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 68 | 15 | 28 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 124 |
| 07 | 1 | - |
| 069 | 2 | 8 |
| 682 | 3 | - |
| 072 | 4 | 9 |
| - | 5 | 7 |
| 79 | 6 | 238 |
| 57 | 7 | 14267 |
| 26 | 8 | 32 |
| 4 | 9 | 26 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0468 | 0 | 0 |
| 2 | 1 | 5 |
| 24 | 2 | 127 |
| 72 | 3 | 9 |
| 4 | 4 | 02458 |
| 145 | 5 | 5 |
| 8 | 6 | 07 |
| 26 | 7 | 32 |
| 4 | 8 | 06 |
| 3 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 16 |
| 04 | 1 | - |
| 7 | 2 | 82 |
| - | 3 | 9 |
| 5 | 4 | 1527 |
| 427 | 5 | 4 |
| 09 | 6 | 9 |
| 49 | 7 | 25 |
| 22 | 8 | 9 |
| 36892 | 9 | 6792 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 237610 | 268689 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65367 | 04189 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98822 | 78547 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1417607232 | 5095741738 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 29066410515318135748294657338551978 | 45383485905172194444227817510181247 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4515 | 8414 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 334799505733 | 544364027710 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 571 | 657 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 78 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | - |
| 578 | 1 | 05 |
| 23 | 2 | 2 |
| 3 | 3 | 23 |
| - | 4 | 78 |
| 168 | 5 | 019 |
| 67 | 6 | 567 |
| 46 | 7 | 168 |
| 47 | 8 | 15 |
| 5 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 12 |
| 028 | 1 | 04 |
| 0 | 2 | 1 |
| 48 | 3 | 8 |
| 14 | 4 | 3472 |
| - | 5 | 72 |
| - | 6 | - |
| 4252 | 7 | 8 |
| 37 | 8 | 1392 |
| 82 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 86255 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11249 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8712959903 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 953659837170344839982075720659 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2837787019694974 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 125498460925035682622283 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 675532661 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 54641584 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12NL17NL20NL8NL3NL2NL4NL15NL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 3 |
| 67 | 1 | 5 |
| 36 | 2 | 59 |
| 08 | 3 | 27 |
| 452678 | 4 | 469 |
| 12567 | 5 | 425679 |
| 45 | 6 | 12459 |
| 35 | 7 | 0145 |
| 9 | 8 | 34 |
| 2456 | 9 | 8 |
Kỳ #01210Thứ tư, 12/6/202418:00
Jackpot 41.467.525.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 41.467.525.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 37 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.269 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.072 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 12/6/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |