Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 11/6/2024
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 6 năm 2024: XSBT 753148; XSVT 273420; XSBL 985521; XSDLK 116270; XSQNA 772841; Power 6/55 13 16 21 30 32 39 | 53; MAX3DPRO 771, 677; DT123 016777; TT4 5017; XSMB 17409.
| Đài | Bến TreXSBT - K24-T06 | Vũng TàuXSVT - 6B | Bạc LiêuXSBL - T6-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 753148 | 273420 | 985521 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 60376 | 78725 | 61295 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 09701 | 71363 | 06584 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5029395301 | 4388222177 | 4024083195 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 02185877716122906589869362450803941 | 33735301751848608581457091185182110 | 32543769224339245015306897495566916 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2225 | 5742 | 4201 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 396010064311 | 107859367462 | 299303070460 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 434 | 581 | 678 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 53 | 14 | 90 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 1268 |
| 02147 | 1 | 1 |
| - | 2 | 59 |
| 59 | 3 | 46 |
| 3 | 4 | 18 |
| 28 | 5 | 3 |
| 037 | 6 | 0 |
| - | 7 | 16 |
| 04 | 8 | 59 |
| 28 | 9 | 3 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 9 |
| 582 | 1 | 04 |
| 468 | 2 | 05 |
| 6 | 3 | 56 |
| 1 | 4 | 2 |
| 237 | 5 | 1 |
| 38 | 6 | 23 |
| 7 | 7 | 578 |
| 7 | 8 | 1226 |
| 0 | 9 | - |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 469 | 0 | 17 |
| 02 | 1 | 56 |
| 29 | 2 | 12 |
| 49 | 3 | - |
| 8 | 4 | 03 |
| 1592 | 5 | 5 |
| 1 | 6 | 0 |
| 0 | 7 | 8 |
| 7 | 8 | 49 |
| 8 | 9 | 02352 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 116270 | 772841 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80758 | 21513 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06679 | 28103 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5871702040 | 9827847080 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 57376709681009656801309010496485011 | 31577807084622409289424860526189473 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5479 | 1766 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 565036578432 | 619976473710 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 083 | 735 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 77 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 457 | 0 | 12 |
| 021 | 1 | 17 |
| 23 | 2 | 2 |
| 8 | 3 | 2 |
| 6 | 4 | 0 |
| - | 5 | 078 |
| 79 | 6 | 48 |
| 15 | 7 | 0692 |
| 56 | 8 | 3 |
| 72 | 9 | 6 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 38 |
| 46 | 1 | 03 |
| - | 2 | 4 |
| 017 | 3 | 5 |
| 2 | 4 | 17 |
| 3 | 5 | - |
| 68 | 6 | 16 |
| 472 | 7 | 3728 |
| 07 | 8 | 069 |
| 89 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 17409 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34794 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0249177554 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 051507760092021429317334440793 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6405997337429996 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 252277553264263792157973 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 460970823 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 07535214 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12NK7NK17NK3NK1NK11NK5NK19NK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0567 | 0 | 0579 |
| 239 | 1 | 45 |
| 245 | 2 | 123 |
| 25729 | 3 | 17 |
| 14569 | 4 | 24 |
| 015 | 5 | 02345 |
| 9 | 6 | 04 |
| 03 | 7 | 032 |
| - | 8 | - |
| 0 | 9 | 1346 |
Power 6/55
Kỳ #01046Thứ ba, 11/6/202418:00
Jackpot 62.127.460.650 ₫
Jackpot 2 3.315.671.900 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 62.127.460.650 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.315.671.900 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 887 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.295 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 11/6/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |