Mega 6/45
Kỳ #01207Thứ tư, 5/6/202418:00
Jackpot 28.609.380.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.609.380.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.172 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.654 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 6 năm 2024: XSDN 445102; XSCT 786745; XSST 415774; XSDNG 617219; XSKH 206039; Mega 6/45 11 25 28 33 34 45; MAX3D 043, 147; DT123 239467; Xổ số điện toán 6x36 01 11 19 21 24 28; TT4 6871; XSMB 97856.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K1 | Cần ThơXSCT - K1T6 | Sóc TrăngXSST - K1T6 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 445102 | 786745 | 415774 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07141 | 75486 | 42259 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06534 | 73856 | 22842 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8236657977 | 3008415687 | 5936315241 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93490514458877977939650617062543545 | 83327547588125427268492925587464568 | 45444849738160677819043968788552139 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1176 | 6469 | 1344 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 786574222840 | 536534718057 | 489687926640 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 715 | 315 | 891 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 92 | 41 | 53 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 2 |
| 46 | 1 | 5 |
| 029 | 2 | 25 |
| - | 3 | 49 |
| 3 | 4 | 0152 |
| 12426 | 5 | - |
| 67 | 6 | 156 |
| 7 | 7 | 679 |
| - | 8 | - |
| 37 | 9 | 02 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 47 | 1 | 5 |
| 9 | 2 | 7 |
| - | 3 | - |
| 578 | 4 | 15 |
| 146 | 5 | 4678 |
| 58 | 6 | 5829 |
| 258 | 7 | 14 |
| 562 | 8 | 467 |
| 6 | 9 | 2 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 6 |
| 49 | 1 | 9 |
| 49 | 2 | - |
| 567 | 3 | 9 |
| 427 | 4 | 01242 |
| 8 | 5 | 39 |
| 092 | 6 | 3 |
| - | 7 | 34 |
| - | 8 | 5 |
| 135 | 9 | 1262 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 617219 | 206039 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03231 | 76366 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12182 | 20908 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1740816572 | 1303894150 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53059386718256540147919993093584429 | 45677276474203116608452855330448394 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5400 | 4769 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 854759247063 | 319511670278 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 027 | 418 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 27 | 98 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 08 |
| 37 | 1 | 9 |
| 78 | 2 | 4729 |
| 6 | 3 | 15 |
| 2 | 4 | 72 |
| 36 | 5 | 9 |
| - | 6 | 35 |
| 2242 | 7 | 12 |
| 0 | 8 | 2 |
| 1259 | 9 | 9 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 482 |
| 3 | 1 | 8 |
| - | 2 | - |
| - | 3 | 189 |
| 09 | 4 | 7 |
| 89 | 5 | 0 |
| 6 | 6 | 679 |
| 467 | 7 | 78 |
| 021379 | 8 | 5 |
| 36 | 9 | 458 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 97856 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25539 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6564889467 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 653787710608335317086524527153 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4181629545163382 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 583008218066429231893421 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 031966620 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 68294432 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13NC14NC8NC10NC5NC15NC19NC17NC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 68 |
| 2238 | 1 | 6 |
| 389 | 2 | 0129 |
| 5 | 3 | 01259 |
| 4 | 4 | 458 |
| 349 | 5 | 36 |
| 01562 | 6 | 6278 |
| 6 | 7 | 8 |
| 0467 | 8 | 129 |
| 238 | 9 | 25 |
Kỳ #01207Thứ tư, 5/6/202418:00
Jackpot 28.609.380.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.609.380.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.172 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.654 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 5/6/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |