Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 4/6/2024
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 6 năm 2024: XSBT 907431; XSVT 208587; XSBL 593027; XSDLK 103914; XSQNA 436116; Power 6/55 01 02 07 10 13 19 | 24; MAX3DPRO 962, 746; DT123 861304; TT4 5880; XSMB 86127.
| Đài | Bến TreXSBT - K23-T06 | Vũng TàuXSVT - 6A | Bạc LiêuXSBL - T6-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 907431 | 208587 | 593027 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00832 | 82250 | 34128 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84050 | 50926 | 47351 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4825911736 | 7295821537 | 1365544456 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 95216825186949576652754597441633917 | 58495823342046196070096237879452204 | 22702906610844079234214853983910078 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6213 | 9353 | 6034 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 315233869254 | 034477614595 | 364446545354 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 554 | 122 | 288 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 74 | 95 | 43 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 3 | 1 | 36278 |
| 352 | 2 | - |
| 1 | 3 | 126 |
| 527 | 4 | - |
| 9 | 5 | 0224292 |
| 1238 | 6 | - |
| 1 | 7 | 4 |
| 1 | 8 | 6 |
| 52 | 9 | 5 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 57 | 0 | 4 |
| 62 | 1 | - |
| 2 | 2 | 236 |
| 25 | 3 | 47 |
| 0349 | 4 | 4 |
| 93 | 5 | 038 |
| 2 | 6 | 12 |
| 38 | 7 | 0 |
| 5 | 8 | 7 |
| - | 9 | 453 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 2 |
| 56 | 1 | - |
| 0 | 2 | 78 |
| 4 | 3 | 429 |
| 32452 | 4 | 034 |
| 58 | 5 | 14256 |
| 5 | 6 | 1 |
| 2 | 7 | 8 |
| 278 | 8 | 58 |
| 3 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 103914 | 436116 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54852 | 67993 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18390 | 50136 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8804155375 | 5930102884 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90777356055342375844290032676933286 | 05406384400440872469806871884545682 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6753 | 1765 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 777319159448 | 119986076479 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 106 | 195 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 77 | 13 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 356 |
| 4 | 1 | 45 |
| 5 | 2 | 3 |
| 0257 | 3 | - |
| 14 | 4 | 148 |
| 017 | 5 | 23 |
| 08 | 6 | 9 |
| 72 | 7 | 3572 |
| 4 | 8 | 6 |
| 6 | 9 | 0 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 1678 |
| 0 | 1 | 36 |
| 8 | 2 | - |
| 19 | 3 | 6 |
| 8 | 4 | 05 |
| 469 | 5 | - |
| 013 | 6 | 59 |
| 08 | 7 | 9 |
| 0 | 8 | 247 |
| 679 | 9 | 359 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 86127 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95915 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8684137274 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 108291945885562075218570170057 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1080380962675179 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 526061109746151865044996 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 942278257 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 15821855 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13NB4NB12NB9NB6NB20NB18NB11NB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 168 | 0 | 149 |
| 024 | 1 | 05282 |
| 468 | 2 | 179 |
| - | 3 | - |
| 07 | 4 | 126 |
| 125 | 5 | 5728 |
| 49 | 6 | 027 |
| 2526 | 7 | 489 |
| 1257 | 8 | 02 |
| 027 | 9 | 6 |
Power 6/55
Kỳ #01043Thứ ba, 4/6/202418:00
Jackpot 54.037.387.650 ₫
Jackpot 2 3.553.778.750 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 54.037.387.650 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.553.778.750 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.221 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.813 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 4/6/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |