Mega 6/45
Kỳ #01192Thứ tư, 1/5/202418:00
Jackpot 41.717.518.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 41.717.518.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 46 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.840 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.082 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 5 năm 2024: XSDN 117281; XSCT 075937; XSST 393889; XSDNG 330440; XSKH 846835; Mega 6/45 07 09 17 20 25 29; MAX3D 577, 704; DT123 553682; Xổ số điện toán 6x36 03 04 15 22 24 25; TT4 6004; XSMB 72031.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K1 | Cần ThơXSCT - K1T5 | Sóc TrăngXSST - K1T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 117281 | 075937 | 393889 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59000 | 36558 | 10271 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06375 | 63525 | 11702 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0773200551 | 8988693928 | 3210150340 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 86526657890456691486891938985032755 | 56267188138762117508719813489842163 | 70661332976995654531941197089094493 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5403 | 1883 | 1976 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 181068971694 | 576727327802 | 153984039576 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 655 | 406 | 125 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 82 | 49 | 90 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 015 | 0 | 03 |
| 58 | 1 | 0 |
| 38 | 2 | 6 |
| 09 | 3 | 2 |
| 9 | 4 | - |
| 527 | 5 | 0152 |
| 268 | 6 | 6 |
| 9 | 7 | 5 |
| - | 8 | 1269 |
| 8 | 9 | 347 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 268 |
| 28 | 1 | 3 |
| 03 | 2 | 158 |
| 168 | 3 | 27 |
| - | 4 | 9 |
| 2 | 5 | 8 |
| 08 | 6 | 372 |
| 362 | 7 | - |
| 0259 | 8 | 136 |
| 4 | 9 | 8 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 492 | 0 | 123 |
| 0367 | 1 | 9 |
| 0 | 2 | 5 |
| 09 | 3 | 19 |
| - | 4 | 0 |
| 2 | 5 | 6 |
| 572 | 6 | 1 |
| 9 | 7 | 162 |
| - | 8 | 9 |
| 138 | 9 | 0237 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 330440 | 846835 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02495 | 41026 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 66704 | 93371 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9175609287 | 7631374509 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07848540047820768767888813869140057 | 20644991777761698745533722457670708 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0699 | 6972 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 931322208483 | 061555396274 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 853 | 823 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 02 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 427 |
| 89 | 1 | 3 |
| - | 2 | 0 |
| 158 | 3 | - |
| 02 | 4 | 08 |
| 9 | 5 | 367 |
| 5 | 6 | 7 |
| 0568 | 7 | - |
| 48 | 8 | 1378 |
| 9 | 9 | 159 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 289 |
| 7 | 1 | 356 |
| 072 | 2 | 36 |
| 12 | 3 | 59 |
| 47 | 4 | 45 |
| 134 | 5 | - |
| 127 | 6 | - |
| 7 | 7 | 122467 |
| 0 | 8 | - |
| 03 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 72031 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10292 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4613026589 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 906764203996046055897140598943 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7618610769354766 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 283273335398286397276282 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 476452577 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 95616097 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2LM4LM11LM12LM1LM15LM18LM20LM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 57 |
| 36 | 1 | 8 |
| 3589 | 2 | 7 |
| 346 | 3 | 012359 |
| - | 4 | 36 |
| 039 | 5 | 2 |
| 4672 | 6 | 0136 |
| 0279 | 7 | 627 |
| 19 | 8 | 292 |
| 382 | 9 | 2578 |
Kỳ #01192Thứ tư, 1/5/202418:00
Jackpot 41.717.518.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 41.717.518.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 46 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.840 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.082 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 1/5/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |