Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 30/4/2024
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 4 năm 2024: XSBT 436064; XSVT 917876; XSBL 597370; XSDLK 529219; XSQNA 293013; Power 6/55 13 16 26 46 49 54 | 08; MAX3DPRO 434, 589; DT123 325080; TT4 5379; XSMB 44624.
| Đài | Bến TreXSBT - K18-T04 | Vũng TàuXSVT - 4E | Bạc LiêuXSBL - T4-K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 436064 | 917876 | 597370 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15298 | 00967 | 83923 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 16194 | 89042 | 22077 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5647918369 | 1775795814 | 0471828157 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56327793158638882081369967656511958 | 11663175902264889982106150485859369 | 75476429283755173634050883299726251 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0756 | 2592 | 5712 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 989193903804 | 576130701790 | 610234785377 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 468 | 673 | 656 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 88 | 59 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 4 |
| 89 | 1 | 57 |
| - | 2 | 7 |
| - | 3 | - |
| 069 | 4 | - |
| 16 | 5 | 68 |
| 59 | 6 | 4589 |
| 12 | 7 | 9 |
| 5689 | 8 | 18 |
| 67 | 9 | 01468 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 792 | 0 | - |
| 6 | 1 | 45 |
| 489 | 2 | - |
| 67 | 3 | - |
| 1 | 4 | 28 |
| 1 | 5 | 78 |
| 7 | 6 | 1379 |
| 56 | 7 | 036 |
| 458 | 8 | 28 |
| 6 | 9 | 022 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 2 |
| 52 | 1 | 28 |
| 01 | 2 | 38 |
| 2 | 3 | 4 |
| 3 | 4 | - |
| - | 5 | 12679 |
| 57 | 6 | - |
| 5729 | 7 | 06728 |
| 1278 | 8 | 8 |
| 5 | 9 | 7 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 529219 | 293013 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34861 | 50907 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31852 | 28243 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3157959453 | 4322422520 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82207395280660056942941857479659204 | 21016258127097750224246697573649734 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7384 | 8422 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 324667687192 | 091362771507 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 073 | 250 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 35 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 047 |
| 6 | 1 | 9 |
| 459 | 2 | 08 |
| 57 | 3 | - |
| 08 | 4 | 26 |
| 8 | 5 | 23 |
| 49 | 6 | 18 |
| 0 | 7 | 39 |
| 26 | 8 | 45 |
| 17 | 9 | 26 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 72 |
| - | 1 | 2326 |
| 12 | 2 | 0242 |
| 124 | 3 | 456 |
| 223 | 4 | 3 |
| 3 | 5 | 0 |
| 13 | 6 | 9 |
| 0272 | 7 | 72 |
| - | 8 | - |
| 6 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 44624 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05886 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7518144812 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 092113988751882985921310035623 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3810536633523783 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 944273354865870294540153 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 064111819 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 47595428 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2LK8LK4LK10LK1LK20LK17LK12LK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 02 |
| 128 | 1 | 01229 |
| 014589 | 2 | 348 |
| 258 | 3 | 5 |
| 2526 | 4 | 27 |
| 36 | 5 | 23429 |
| 68 | 6 | 456 |
| 48 | 7 | - |
| 2 | 8 | 12367 |
| 15 | 9 | 2 |
Power 6/55
Kỳ #01028Thứ ba, 30/4/202418:00
Jackpot 52.411.684.800 ₫
Jackpot 2 4.530.880.750 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 52.411.684.800 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.530.880.750 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 774 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.862 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 30/4/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |