Mega 6/45
Kỳ #01186Thứ tư, 17/4/202418:00
Jackpot 25.900.366.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.900.366.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.717 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.880 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 4 năm 2024: XSDN 461037; XSCT 659227; XSST 074764; XSDNG 263224; XSKH 328534; Mega 6/45 09 16 26 27 32 41; MAX3D 273, 124; DT123 652697; Xổ số điện toán 6x36 09 17 19 20 21 31; TT4 5356; XSMB 90289.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K3 | Cần ThơXSCT - K3T4 | Sóc TrăngXSST - K3T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 461037 | 659227 | 074764 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99898 | 76953 | 41388 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 19518 | 39330 | 25938 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6722966894 | 0854008375 | 3104713061 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 76918516012601038853303890488185544 | 31651385071084931897757732206024334 | 16374002154154157610609212799351714 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8031 | 2775 | 9943 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 350599271632 | 323840897754 | 656632053147 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 740 | 288 | 132 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 02 | 33 | 89 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 125 |
| 038 | 1 | 082 |
| 03 | 2 | 79 |
| 5 | 3 | 127 |
| 49 | 4 | 04 |
| 0 | 5 | 3 |
| - | 6 | - |
| 23 | 7 | - |
| 129 | 8 | 19 |
| 28 | 9 | 48 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 346 | 0 | 7 |
| 5 | 1 | - |
| - | 2 | 7 |
| 357 | 3 | 0348 |
| 35 | 4 | 09 |
| 72 | 5 | 134 |
| - | 6 | 0 |
| 029 | 7 | 352 |
| 38 | 8 | 89 |
| 48 | 9 | 7 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 5 |
| 246 | 1 | 045 |
| 3 | 2 | 1 |
| 49 | 3 | 28 |
| 167 | 4 | 1372 |
| 01 | 5 | - |
| 6 | 6 | 146 |
| 42 | 7 | 4 |
| 38 | 8 | 89 |
| 8 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 263224 | 328534 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72724 | 08403 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27034 | 67973 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1663842395 | 7660822388 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47523727082866395045154174686474856 | 70544947003193370592943005907522990 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5179 | 3689 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 599782139185 | 530791728611 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 406 | 648 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 66 | 31 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 68 |
| - | 1 | 37 |
| - | 2 | 342 |
| 126 | 3 | 48 |
| 2236 | 4 | 5 |
| 489 | 5 | 6 |
| 056 | 6 | 346 |
| 19 | 7 | 9 |
| 03 | 8 | 5 |
| 7 | 9 | 57 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 029 | 0 | 02378 |
| 13 | 1 | 1 |
| 79 | 2 | - |
| 037 | 3 | 134 |
| 34 | 4 | 48 |
| 7 | 5 | - |
| - | 6 | - |
| 0 | 7 | 235 |
| 048 | 8 | 89 |
| 8 | 9 | 02 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 90289 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19874 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2478950177 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 841608425066154143060334185969 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3241982991036240 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 567476710218330051336434 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 317228892 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 47409027 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5KU12KU16KU11KU13KU18KU15KU7KU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 042569 | 0 | 036 |
| 427 | 1 | 78 |
| 9 | 2 | 789 |
| 03 | 3 | 34 |
| 3572 | 4 | 02127 |
| - | 5 | 04 |
| 0 | 6 | 09 |
| 1247 | 7 | 1427 |
| 12 | 8 | 92 |
| 2682 | 9 | 02 |
Kỳ #01186Thứ tư, 17/4/202418:00
Jackpot 25.900.366.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.900.366.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.717 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.880 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 17/4/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |