Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 16/4/2024
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 4 năm 2024: XSBT 637925; XSVT 822377; XSBL 433905; XSDLK 506704; XSQNA 523278; Power 6/55 03 05 32 40 46 50 | 37; MAX3DPRO 598, 004; DT123 859779; TT4 0696; XSMB 96850.
| Đài | Bến TreXSBT - K16-T04 | Vũng TàuXSVT - 4C | Bạc LiêuXSBL - T4-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 637925 | 822377 | 433905 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41764 | 16747 | 21775 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03955 | 50778 | 40833 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4794672722 | 5548024507 | 4086955335 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 45268610994927885738995719387094737 | 89771754202157784812984838686496918 | 06827877320794078404242758791940707 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5409 | 3385 | 4939 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 291163890517 | 820721254974 | 520621102061 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 512 | 592 | 869 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 23 | 58 | 74 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 9 |
| 17 | 1 | 127 |
| 12 | 2 | 235 |
| 2 | 3 | 78 |
| 6 | 4 | 6 |
| 25 | 5 | 5 |
| 4 | 6 | 48 |
| 13 | 7 | 018 |
| 367 | 8 | 9 |
| 089 | 9 | 9 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 72 |
| 7 | 1 | 28 |
| 19 | 2 | 05 |
| 8 | 3 | - |
| 67 | 4 | 7 |
| 28 | 5 | 8 |
| - | 6 | 4 |
| 02472 | 7 | 14728 |
| 157 | 8 | 035 |
| - | 9 | 2 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 4567 |
| 6 | 1 | 09 |
| 3 | 2 | 7 |
| 3 | 3 | 2359 |
| 07 | 4 | 0 |
| 0372 | 5 | - |
| 0 | 6 | 192 |
| 02 | 7 | 452 |
| - | 8 | - |
| 1362 | 9 | - |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 506704 | 523278 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19525 | 72697 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75023 | 22729 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8320863205 | 9501824739 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85152039940011163873688822568082432 | 10937697072620965612765311833814074 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8613 | 9619 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 003844442290 | 938087450175 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 777 | 114 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 42 | 00 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 458 |
| 1 | 1 | 13 |
| 3458 | 2 | 35 |
| 127 | 3 | 28 |
| 049 | 4 | 24 |
| 02 | 5 | 2 |
| - | 6 | - |
| 7 | 7 | 37 |
| 03 | 8 | 02 |
| - | 9 | 04 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 079 |
| 3 | 1 | 2489 |
| 1 | 2 | 9 |
| - | 3 | 1789 |
| 17 | 4 | 5 |
| 47 | 5 | - |
| - | 6 | - |
| 039 | 7 | 458 |
| 137 | 8 | 0 |
| 0123 | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 96850 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66671 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5131074053 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 366421917258381144336281692024 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4787821777610665 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 845208693282071048047663 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 366886216 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 12519118 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB17KT19KT12KT1KT13KT14KT2KT8KT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 125 | 0 | 4 |
| 56789 | 1 | 0226278 |
| 14578 | 2 | 4 |
| 356 | 3 | 3 |
| 02 | 4 | 2 |
| 6 | 5 | 0123 |
| 1268 | 6 | 13569 |
| 18 | 7 | 12 |
| 1 | 8 | 1267 |
| 6 | 9 | 1 |
Power 6/55
Kỳ #01022Thứ ba, 16/4/202418:00
Jackpot 36.274.024.650 ₫
Jackpot 2 3.362.988.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 36.274.024.650 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.362.988.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 741 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.464 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 16/4/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |